Football.com
13/01/2022 00:00
56-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
NJIT Highlanders
22
34
56
Maryland Baltimore
35
41
76
57
75
132
Thống kê cầu thủ
Souleymane Diakite
14
PTS
14
Jacob Boonyasith
Chi tiết
HT(22 - 35)
FT(56 - 76)

39'38''

56 - 76

+2

38'34''

54 - 76

+1

38'06''

54 - 75

+1

38'06''

54 - 74

+2

37'32''

54 - 72

+1
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.73
  • 4
1.78

Rise

2.89%

Tỷ lệ cược nhà

1.73

1.78

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
NJIT HighlandersNJIT Highlanders
186-12.333
9
UMBC RetrieversUMBC Retrievers
1811-7.611
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
NJIT Wellness and Events Center (Newark, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(23/50)
Field Goals %
46%(26/56)
56%(19/34)
2-Point Field Goals %
52%(15/29)
25%(4/16)
3-Point Field Goals %
41%(11/27)
60%(6/10)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
29
24
Defensive Rebounds
23
4
Offensive Rebounds
6
Khác
10
Assist
14
1
Blocked
2
5
Steals
6
14
Turnovers
11
2
Timeouts
3
2
Biggest Lead
24
21
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
6-7
0-0
2-4
2
3
5
2
0
0
1
4
32
11
4-10
1-6
2-2
0
2
2
0
0
0
1
2
35
9
3-7
1-2
2-2
1
5
6
3
1
0
2
2
17
6
3-5
0-0
0-1
0
3
3
1
0
0
1
2
24
6
2-7
2-6
0-0
1
3
4
0
1
0
1
2
36
4
2-6
0-1
0-1
0
2
2
2
0
0
2
2
22
4
2-7
0-1
0-0
0
5
5
2
3
0
6
5
8
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
2
Maryland Baltimore
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
5-6
3-4
1-1
1
2
3
3
1
0
2
0
19
13
4-7
0-0
5-6
1
4
5
1
0
1
1
1
26
11
4-9
3-6
0-0
0
0
0
1
0
0
2
3
29
7
2-8
2-5
1-1
0
2
2
3
0
0
0
0
13
7
2-5
1-4
2-3
0
1
1
0
0
0
1
4
13
7
3-3
1-1
0-0
2
2
4
0
2
0
1
2
12
3
1-1
1-1
0-1
0
0
0
0
1
0
2
1
18
2
0-1
0-1
2-3
0
4
4
2
2
0
0
3
8
1
0-1
0-0
1-2
1
2
3
0
0
0
1
1
3
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0