Football.com
26/01/2023 00:00
69-65
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
NJIT Highlanders
38
31
69
Maryland Baltimore
26
39
65
64
70
134
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Mekhi Gray
18
PTS
19
Yaw Obeng-Mensah
Chi tiįŗæt
HT(38 - 26)
FT(69 - 65)

39'57''

69 - 65

+1

39'59''

68 - 65

+1

39'57''

67 - 65

+2

38'48''

65 - 65

+3

37'48''

65 - 62

+3
Tį»· lệ cược
1
2.65
2
1.44
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
2.65
  • 4
2.85

Rise

7.55%

Tį»· lệ cược nhĆ 

2.65

2.85

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

5W 5L

4W 6L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
1W 4L
Kįŗæt quįŗ£
4W 1L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
NJIT Wellness and Events Center (Newark, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
45%(27/60)
Field Goals %
44%(28/63)
44%(18/41)
2-Point Field Goals %
55%(23/42)
47%(9/19)
3-Point Field Goals %
24%(5/21)
75%(6/8)
Free Throws %
33%(4/12)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
33
28
Defensive Rebounds
24
11
Offensive Rebounds
9
KhƔc
13
Assist
10
3
Blocked
4
3
Steals
7
13
Turnovers
9
4
Timeouts
10
12
Biggest Lead
8
16
Fouls
14
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
8-10
1-1
1-2
4
3
7
2
0
0
3
2
22
13
4-9
3-7
2-2
0
1
1
0
2
0
1
3
24
7
3-8
1-2
0-0
1
4
5
0
0
2
0
0
31
7
3-10
0-1
1-2
0
8
8
2
0
0
1
2
10
6
2-3
0-0
2-2
1
3
4
0
0
0
1
4
15
6
2-5
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
20
5
2-6
1-4
0-0
1
1
2
3
0
1
0
1
19
4
2-4
0-0
0-0
4
5
9
3
0
0
6
1
25
3
1-5
1-1
0-0
0
2
2
2
1
0
0
1
Maryland Baltimore
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
19
9-14
0-1
1-2
2
4
6
1
1
0
1
3
35
9
4-7
1-3
0-2
2
5
7
4
2
1
1
2
32
9
3-10
1-3
2-4
2
4
6
1
1
0
2
2
31
9
4-8
1-2
0-0
2
7
9
1
0
3
0
2
23
9
3-8
2-7
1-4
0
0
0
1
1
0
1
1
24
8
4-12
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
3
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
16
0
0-2
0-2
0-0
1
2
3
1
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kįŗæt quįŗ£
4W 1L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
56.469
Scored Points Average
6584.6
70.265
Points Allowed Average
6967.0