Football.com
01/03/2024 00:00
60-79
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
NJIT Highlanders
25
35
60
UMBC Retrievers
32
47
79
57
82
139
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Tariq Francis
22
PTS
18
Khydarius Smith
Chi tiįŗæt
HT(25 - 32)
FT(60 - 79)

39'10''

60 - 79

+2

38'59''

60 - 77

+2

38'41''

58 - 77

+2

38'26''

58 - 75

+2

37'38''

56 - 75

+2
Tį»· lệ cược
1
2.24
2
1.61
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
2.24
  • 4
2.10

Drop

6.25%

Tį»· lệ cược nhĆ 

2.24

2.10

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

2W 8L

4W 6L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
1W 4L
Kįŗæt quįŗ£
4W 1L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
NJIT Wellness and Events Center (Newark, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
29%(20/70)
Field Goals %
47%(28/60)
37%(15/41)
2-Point Field Goals %
59%(24/41)
17%(5/29)
3-Point Field Goals %
21%(4/19)
71%(15/21)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
38
25
Defensive Rebounds
34
13
Offensive Rebounds
4
KhƔc
8
Assist
14
1
Blocked
5
8
Steals
5
6
Turnovers
9
4
Timeouts
1
2
Biggest Lead
19
19
Fouls
16
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
7-18
4-10
4-5
2
3
5
2
2
0
2
4
28
11
5-11
1-3
0-0
2
4
6
1
1
0
0
1
35
11
4-14
0-1
3-3
3
5
8
3
1
0
2
4
35
9
2-6
0-0
5-7
1
9
10
0
2
1
1
4
36
5
1-6
0-5
3-6
1
2
3
2
1
0
0
2
10
2
1-3
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
1
4
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
11
0
0-5
0-4
0-0
2
0
2
0
1
0
0
0
11
0
0-6
0-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
UMBC Retrievers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
7-9
0-0
4-4
0
4
4
1
0
2
0
2
37
18
4-14
0-6
10-12
0
9
9
4
0
1
1
1
34
15
7-14
1-5
0-0
0
8
8
2
2
0
1
1
31
10
4-7
2-3
0-0
1
5
6
2
0
1
1
3
30
9
3-5
0-1
3-4
0
7
7
2
1
0
2
1
15
5
1-3
1-2
2-2
0
1
1
3
0
0
0
3
6
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
2
1
13
0
0-2
0-0
0-0
2
0
2
0
1
1
2
4
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kįŗæt quįŗ£
4W 1L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
56.460
Scored Points Average
7984.6
70.279
Points Allowed Average
6067.0