Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
25
12
17
23
77

Czechia
10
17
14
29
70
35
29
31
52
147
Chi tiết
1Q(25 - 10)
2Q(37 - 27)
3Q(54 - 41)
4Q(77 - 70)
39'51''
77 - 70
+1
39'51''
76 - 70
+1
39'33''
75 - 70
+1
39'31''
74 - 70
+2
39'25''
74 - 68
+1
Tỷ lệ cược
1
2.90
2
1.38
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.90
- 4
2.44
Drop
15.86%
Tỷ lệ cược nhà
2.90
2.44
10 trận gần đây nhất
1W 9L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Great Britain | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Czechia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Netherlands | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
79.077
Scored Points Average
7086.0
85.870
Points Allowed Average
7795.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




