Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
17
26
21
17
81

Italy
22
32
18
20
92
39
58
39
37
173
Chi tiết
1Q(17 - 22)
2Q(43 - 54)
3Q(64 - 72)
4Q(81 - 92)
39'52''
81 - 92
+3
39'44''
78 - 92
+1
39'44''
78 - 91
+1
39'37''
78 - 90
+2
39'13''
76 - 90
+3
Tỷ lệ cược
1
2.85
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.85
- 4
3.50
Rise
22.81%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
3.50
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Iceland | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Netherlands | 4 | 0-4 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
79.081
Scored Points Average
9282.4
85.892
Points Allowed Average
8176.4






