Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
19
20
21
16
76

Spain
20
20
17
20
77
39
40
38
36
153
Chi tiết
1Q(19 - 20)
2Q(39 - 40)
3Q(60 - 57)
4Q(76 - 77)
39'55''
76 - 77
+1
39'16''
76 - 76
+2
38'55''
74 - 76
+2
38'42''
74 - 74
+1
38'17''
73 - 74
+3
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
3.50
Rise
27.27%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
3.50
10 trận gần đây nhất
1W 9L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Georgia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Ukraine | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | North Macedonia | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
91.876
Scored Points Average
7794.2
83.477
Points Allowed Average
7687.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







