Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
13
19
20
20
72

Czech Republic
23
22
16
22
83
36
41
36
42
155
Chi tiết
1Q(13 - 23)
2Q(32 - 45)
3Q(52 - 61)
4Q(72 - 83)
39'56''
72 - 83
+1
39'56''
72 - 82
+1
39'48''
72 - 81
+1
39'41''
71 - 81
+2
39'22''
71 - 79
+3
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.57
Rise
18.05%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.57
10 trận gần đây nhất
7W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lithuania | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Czechia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Bosnia & Herzegovina | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Bulgaria | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Lithuania | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Montenegro | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Hungary | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 12 | 6-6 | .500 |
| 6 | Czechia | 12 | 3-9 | .250 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
84.472
Scored Points Average
8386.0
89.883
Points Allowed Average
7295.2







