Football.com
15/04/2023 16:00
89-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
26
24
20
19
89
Baskets Oldenburg
19
28
23
21
91
45
52
43
40
180
Thống kê cầu thủ
Wes Clark
15
PTS
27
DeWayne Russell
Chi tiết
1Q(26 - 19)
2Q(50 - 47)
3Q(70 - 70)
4Q(89 - 91)

39'47''

89 - 91

DeWayne Russell

+1

39'37''

89 - 90

+2

39'02''

87 - 90

+2

38'46''

87 - 88

+1

37'59''

86 - 88

+3
Tỷ lệ cược
1
1.87
2
1.87
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.87
  • 4
1.87

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.87

1.87

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3422-12.647
8
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(28/61)
Field Goals %
46%(27/59)
67%(20/30)
2-Point Field Goals %
52%(16/31)
26%(8/31)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
74%(25/34)
Free Throws %
84%(26/31)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
33
19
Defensive Rebounds
18
14
Offensive Rebounds
15
Khác
19
Assist
18
3
Blocked
0
11
Steals
2
11
Turnovers
15
5
Timeouts
3
9
Biggest Lead
3
29
Fouls
28
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
3-8
2-6
7-9
1
0
1
6
1
0
3
2
20
14
3-5
1-2
7-9
1
2
3
1
0
0
0
3
17
10
4-7
0-3
2-3
1
3
4
1
2
0
0
5
21
6
3-8
0-2
0-0
2
2
4
0
2
1
0
3
27
5
2-6
1-4
0-0
1
3
4
2
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
15
6-12
2-7
1-1
0
3
3
3
1
0
1
1
21
11
2-5
1-4
6-6
4
0
4
2
2
0
1
1
15
7
3-4
0-0
1-2
0
2
2
1
1
1
1
3
7
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
13
2
1-1
0-0
0-2
3
0
3
1
2
0
0
5
6
1
0-2
0-0
1-2
0
0
0
1
0
1
1
3
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
9-20
2-9
7-8
2
1
3
10
0
0
5
2
14
10
3-5
0-0
4-4
1
6
7
1
0
0
3
4
27
8
3-10
2-3
0-0
0
1
1
4
1
0
2
3
22
2
1-2
0-1
0-0
0
3
3
2
0
0
1
1
15
2
0-3
0-3
2-2
1
1
2
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
10
3-6
1-3
3-5
5
1
6
0
0
0
0
2
20
9
3-5
3-5
0-0
2
2
4
0
1
0
1
3
15
9
1-3
0-0
7-8
1
0
1
0
0
0
0
3
8
8
3-4
2-3
0-0
2
0
2
0
0
0
1
2
15
6
1-1
1-1
3-4
0
1
1
0
0
0
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0