Football.com
28/03/2026 19:00
95-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
19
34
26
16
95
Baskets Oldenburg
19
16
30
20
85
38
50
56
36
180
Thống kê cầu thủ
Amadou Sow
24
PTS
25
Chris Clemons
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(53 - 35)
3Q(79 - 65)
4Q(95 - 85)

39'46''

95 - 85

+3

39'24''

95 - 82

+1

39'24''

95 - 81

+1

38'25''

95 - 80

+1

38'25''

94 - 80

+1
Tỷ lệ cược
1
1.47
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.47
  • 4
1.37

Drop

6.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.47

1.37

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
11
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3416-18.471
12
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(34/64)
Field Goals %
48%(32/66)
72%(23/32)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
34%(11/32)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
89%(16/18)
Free Throws %
100%(12/12)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
25
24
Defensive Rebounds
16
12
Offensive Rebounds
9
Khác
26
Assist
15
0
Blocked
2
5
Steals
6
11
Turnovers
8
3
Timeouts
3
21
Biggest Lead
2
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
24
8-15
1-3
7-8
3
3
6
1
0
0
0
1
21
7
3-5
1-3
0-0
1
1
2
2
0
0
4
3
9
7
3-3
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
20
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
23
2
1-5
0-2
0-0
0
5
5
5
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
19
5-10
1-4
8-8
2
5
7
1
0
0
2
4
23
15
6-8
3-5
0-0
2
3
5
3
1
0
0
1
25
14
5-10
3-8
1-2
0
2
2
8
1
0
1
1
17
3
1-3
1-3
0-0
1
0
1
3
0
0
1
1
12
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
25
8-13
5-8
4-4
0
1
1
2
2
0
2
3
29
12
5-8
1-2
1-1
4
2
6
1
0
2
1
3
29
8
3-7
0-1
2-2
0
0
0
3
0
0
1
1
25
5
2-3
1-1
0-0
0
0
0
4
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
7-14
0-6
2-2
1
3
4
4
0
0
2
1
23
9
4-10
0-3
1-1
1
2
3
0
2
0
1
5
19
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
10
4
1-8
0-1
2-2
1
4
5
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0