Football.com
10/02/2024 19:00
87-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
20
24
15
28
87
Baskets Oldenburg
21
22
11
15
69
41
46
26
43
156
Thống kê cầu thủ
DeAndre Lansdowne
21
PTS
15
DeWayne Russell
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(44 - 43)
3Q(59 - 54)
4Q(87 - 69)

39'45''

87 - 69

+2

39'17''

85 - 69

+2

39'08''

85 - 67

+2

38'13''

83 - 67

+2

37'53''

81 - 67

+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.21

Drop

5.47%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.21

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3426-8.765
9
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3418-16.529
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(36/61)
Field Goals %
46%(24/52)
74%(26/35)
2-Point Field Goals %
59%(17/29)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
30%(7/23)
56%(5/9)
Free Throws %
82%(14/17)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
26
19
Defensive Rebounds
19
9
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
12
2
Blocked
0
9
Steals
8
14
Turnovers
19
2
Timeouts
4
18
Biggest Lead
5
20
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
9-12
3-4
0-0
0
3
3
2
1
0
2
3
29
20
10-15
0-3
0-0
0
5
5
1
0
0
0
1
23
9
4-5
0-0
1-5
4
1
5
3
2
0
5
0
18
4
2-2
0-0
0-0
2
0
2
4
3
0
1
4
12
0
0-5
0-3
0-0
1
0
1
2
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-9
4-8
0-0
0
0
0
3
2
1
1
3
20
8
3-7
2-4
0-0
0
1
1
3
0
0
0
2
18
6
2-3
0-1
2-2
1
2
3
2
0
0
0
3
26
5
1-3
1-3
2-2
0
6
6
3
0
1
4
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
5-12
2-4
3-4
0
0
0
6
1
0
5
1
34
13
6-9
0-2
1-2
2
3
5
0
1
0
0
2
28
7
1-5
1-5
4-4
1
0
1
0
2
0
1
3
27
7
2-6
1-4
2-2
1
1
2
0
2
0
2
3
14
4
2-3
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
11
3-9
2-6
3-4
0
1
1
4
1
0
2
2
21
5
2-5
0-1
1-1
1
7
8
0
0
0
2
3
16
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
14
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0