Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
30
30
31
24
115
Minnesota Timberwolves
29
27
26
26
108
59
57
57
50
223
Thống kê cầu thủ
Kyrie Irving
35
PTS
36
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(30 - 29)
2Q(60 - 56)
3Q(91 - 82)
4Q(115 - 108)

47'49''

115 - 108

Tim Hardaway Jr.

+1

47'49''

114 - 108

Tim Hardaway Jr.

+1

47'48''

113 - 108

Anthony Edwards

+2

47'42''

113 - 106

Luka Doncic

+1

47'42''

112 - 106

Luka Doncic

+1
Tỷ lệ cược
1
2.10
2
1.68
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.10
  • 4
2.06

Drop

1.90%

Tỷ lệ cược nhà

2.10

2.06

10 trận gần đây nhất

3W 7L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(43/95)
Field Goals %
44%(41/94)
51%(28/55)
2-Point Field Goals %
53%(28/53)
38%(15/40)
3-Point Field Goals %
32%(13/41)
70%(14/20)
Free Throws %
62%(13/21)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
51
29
Defensive Rebounds
33
15
Offensive Rebounds
18
Khác
20
Assist
22
8
Blocked
4
7
Steals
6
11
Turnovers
13
5
Timeouts
7
9
Biggest Lead
6
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
35
14-27
6-8
1-1
5
3
8
5
3
2
3
2
39
34
12-26
5-12
5-8
0
6
6
8
1
0
3
3
34
12
5-12
1-6
1-2
5
5
10
1
1
3
1
2
28
9
3-5
0-0
3-5
5
1
6
4
1
0
0
4
30
4
2-3
0-1
0-0
0
5
5
1
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
12
4-13
2-8
2-2
0
4
4
1
0
0
0
2
20
9
3-5
1-3
2-2
0
2
2
0
0
2
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-3
0-2
0-0
0
3
3
0
1
0
1
1
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
36
14-27
3-6
5-7
5
5
10
3
3
1
2
3
27
24
8-16
3-9
5-6
0
7
7
1
0
2
3
5
32
9
3-7
3-6
0-0
0
1
1
7
0
0
2
1
34
9
4-9
0-0
1-4
6
11
17
1
1
0
5
4
37
2
1-10
0-5
0-0
1
2
3
4
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
7-12
1-4
0-2
4
5
9
0
0
0
0
2
13
6
2-7
2-7
0-0
0
1
1
1
2
1
0
0
19
4
1-1
0-0
2-2
1
1
2
4
0
0
1
3
12
3
1-5
1-4
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0