Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Palestine
22
12
16
31
81

Jordan
24
24
25
14
87
46
36
41
45
168
Chi tiết
1Q(22 - 24)
2Q(34 - 48)
3Q(50 - 73)
4Q(81 - 87)
39'59''
81 - 87
+1
39'59''
81 - 86
+1
39'29''
81 - 85
+1
38'48''
80 - 85
+2
38'17''
78 - 85
+3
Tỷ lệ cược
1
9.80
2
1.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
9.80
- 4
9.00
Drop
8.16%
Tỷ lệ cược nhà
9.80
9.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Saudi Arabia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Iraq | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Palestine | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
71.481
Scored Points Average
8779.4
79.687
Points Allowed Average
8193.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




