Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bahrain
26
22
19
9
76

Syria
16
12
23
20
71
42
34
42
29
147
Chi tiết
1Q(26 - 16)
2Q(48 - 28)
3Q(67 - 51)
4Q(76 - 71)
39'41''
76 - 71
+2
37'47''
74 - 71
+2
37'25''
74 - 69
+1
37'02''
73 - 69
+3
35'38''
73 - 66
+3
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.34
- 4
1.25
Drop
6.72%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.25
10 trận gần đây nhất
4W 6L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Syria | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Bahrain | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | United Arab Emirates | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
84.676
Scored Points Average
7169.8
86.671
Points Allowed Average
7695.0




