Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Guam
15
16
22
25
78

Japan
20
28
20
15
83
35
44
42
40
161
Chi tiết
1Q(15 - 20)
2Q(31 - 48)
3Q(53 - 68)
4Q(78 - 83)
39'54''
78 - 83
+1
39'54''
78 - 82
+1
39'50''
78 - 81
+2
39'43''
76 - 81
+1
39'40''
76 - 80
+3
Tỷ lệ cược
1
14.00
2
Biến động tỷ lệ cược
- 4
14.00
- 4
14.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
14.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | China | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Japan | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Guam | 6 | 1-5 | .167 |
| 4 | Mongolia | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.078
Scored Points Average
8381.6
108.083
Points Allowed Average
7880.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





