Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Phoenix Hagen
20
22
24
16
20
102

Rostock Seawolves
26
32
13
11
15
97
46
54
37
27
35
199
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.05
- 4
2.65
Drop
13.11%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
2.65
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Rostock Seawolves | 32 | 23-9 | .719 |
| 10 | Phoenix Hagen | 32 | 17-15 | .531 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmIschelandhalle (Hagen, Germany)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigers Tubingen | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 2 | Rostock Seawolves | 32 | 23-9 | .719 | - | L3 |
| 3 | Medipolis SC Jena | 32 | 22-10 | .688 | - | W2 |
| 4 | Gladiators Trier | 32 | 19-13 | .594 | - | W1 |
| 5 | Giants Leverkusen | 32 | 19-13 | .594 | - | W1 |
| 6 | Paderborn Baskets | 32 | 19-13 | .594 | - | L1 |
| 7 | PS Karlsruhe Lions | 32 | 19-13 | .594 | - | W2 |
| 8 | Eisbaren Bremerhaven | 32 | 18-14 | .563 | - | W5 |
| 9 | Nuremberg Falcons BC | 32 | 18-14 | .563 | - | W1 |
| 10 | Phoenix Hagen | 32 | 17-15 | .531 | - | L2 |
| 11 | VFL Kirchheim Knights | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 13 | VfL Astrostars Bochum | 32 | 13-19 | .406 | - | L3 |
| 14 | Panthers Schwenningen | 32 | 13-19 | .406 | - | L2 |
| 15 | Artland Dragons | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | SC Itzehoe Eagles | 32 | 4-28 | .125 | - | L4 |
| 17 | Team Ehingen Urspring | 32 | 1-31 | .031 | - | L7 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Head-to-head
3. Goal difference
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.6102
Scored Points Average
9784.2
89.897
Points Allowed Average
10282.0
















