Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Hagen
18
20
25
19
82

Rostock Seawolves
27
26
24
24
101
45
46
49
43
183
Chi tiết
1Q(18 - 27)
2Q(38 - 53)
3Q(63 - 77)
4Q(82 - 101)
39'59''
82 - 101
+3
39'51''
79 - 101
+1
39'41''
79 - 100
+1
38'22''
79 - 99
+1
38'12''
79 - 98
+2
Tỷ lệ cược
1
4.30
2
1.19
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.30
- 4
3.75
Drop
12.79%
Tỷ lệ cược nhà
4.30
3.75
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmIschelandhalle (Hagen, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/63)
Field Goals %
65%(31/48)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
70%(16/23)
35%(8/23)
3-Point Field Goals %
60%(15/25)
73%(16/22)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
19
Total Rebounds
27
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
-
Timeouts
0
0
Biggest Lead
24
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng

RAS
1
-
0

CHE

OLD
1
-
0

WUR

ALBA
1
-
0

ULM

SCJ
1
-
0

ROS

RAS
0
-
1

OLD

ALBA
1
-
0

SCJ

OLD
0
-
1

ALBA

ALBA
0

1

BAM

BAM
1
-
0

FCB

USH
0
-
1

BAM

FCB
1
-
0

GLA

LUD
0
-
1

USH

BAM
1
-
0

MBC

FCB
1
-
0

BLB

TBB
0
-
1

GLA
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
89.082
Scored Points Average
10189.2
84.2101
Points Allowed Average
8280.0


