Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rostock Seawolves
39
22
17
24
102

Phoenix Hagen
11
22
26
33
92
50
44
43
57
194
Chi tiết
1Q(39 - 11)
2Q(61 - 33)
3Q(78 - 59)
4Q(102 - 92)
39'59''
102 - 92
+2
39'31''
102 - 90
+3
39'12''
102 - 87
+3
38'45''
99 - 87
+1
38'26''
99 - 86
+2
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
6.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.24
Rise
10.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.24
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Rostock Seawolves | 2 | 1-1 | .500 |
| 14 | Phoenix Hagen | 1 | 0-1 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
47%(30/64)
56%(14/25)
2-Point Field Goals %
47%(17/36)
45%(19/42)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
85%(17/20)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
24
10
Offensive Rebounds
9
Khác
22
Assist
18
0
Blocked
0
9
Steals
5
13
Turnovers
14
1
Timeouts
5
35
Biggest Lead
0
23
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 2 | 2-0 | 1.00 | - | W2 |
| 2 | Bayern Munich | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 3 | Baskets Bonn | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 5 | Basketball Lowen Braunschweig | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 6 | Ulm Basketball | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 7 | Riesen Ludwigsburg | 2 | 1-1 | .500 | - | W1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 2 | 1-1 | .500 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 2 | 1-1 | .500 | - | L1 |
| 10 | Medipolis SC Jena | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 11 | Wurzburg Baskets | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 12 | Niners Chemnitz | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 13 | Gladiators Trier | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 14 | Phoenix Hagen | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 15 | Skyliners Frankfurt | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 17 | Hamburg Towers | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 18 | Rasta Vechta | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
21
7-8
5-6
2-2
3
3
6
2
1
0
1
2
23
15
5-11
4-9
1-2
0
4
4
8
0
0
0
0
20
14
4-6
0-0
6-7
3
3
6
0
0
0
1
2
24
11
4-12
2-6
1-1
0
6
6
2
2
0
2
4
15
9
3-9
3-8
0-0
1
0
1
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
10
4-7
2-4
0-0
1
2
3
0
2
0
3
2
14
7
2-3
1-1
2-2
0
1
1
0
1
0
0
4
16
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
19
6
1-4
0-3
4-4
0
3
3
4
2
0
2
1
19
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
1
3
6
1
0-3
0-2
1-2
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Hagen
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
5-9
3-4
7-8
0
2
2
5
1
0
2
2
15
9
2-3
0-1
5-5
0
0
0
0
0
0
0
3
13
7
3-5
1-1
0-0
2
2
4
1
0
0
0
1
17
5
2-4
1-3
0-0
1
2
3
0
2
0
4
3
18
0
0-3
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
6-16
5-10
1-2
0
2
2
1
0
0
0
4
26
12
5-9
1-2
1-2
2
2
4
8
0
0
2
2
23
9
3-8
1-3
2-2
1
2
3
1
1
0
3
3
19
8
2-4
1-3
3-3
1
3
4
0
0
0
0
2
13
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
2
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.2102
Scored Points Average
9289.0
82.092
Points Allowed Average
10284.2

































