Football.com
19/09/2026 16:30
102-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
39
22
17
24
102
Phoenix Hagen
11
22
26
33
92
50
44
43
57
194
Thống kê cầu thủ
Artur Konontsuk
21
PTS
18
Trenton Gibson
Chi tiết
1Q(39 - 11)
2Q(61 - 33)
3Q(78 - 59)
4Q(102 - 92)

39'59''

102 - 92

+2

39'31''

102 - 90

+3

39'12''

102 - 87

+3

38'45''

99 - 87

+1

38'26''

99 - 86

+2
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
6.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.12
  • 4
1.24

Rise

10.71%

Tỷ lệ cược nhà

1.12

1.24

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
21-1.500
14
Phoenix HagenPhoenix Hagen
10-10
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
47%(30/64)
56%(14/25)
2-Point Field Goals %
47%(17/36)
45%(19/42)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
85%(17/20)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
24
10
Offensive Rebounds
9
Khác
22
Assist
18
0
Blocked
0
9
Steals
5
13
Turnovers
14
1
Timeouts
5
35
Biggest Lead
0
23
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
21
7-8
5-6
2-2
3
3
6
2
1
0
1
2
23
15
5-11
4-9
1-2
0
4
4
8
0
0
0
0
20
14
4-6
0-0
6-7
3
3
6
0
0
0
1
2
24
11
4-12
2-6
1-1
0
6
6
2
2
0
2
4
15
9
3-9
3-8
0-0
1
0
1
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
10
4-7
2-4
0-0
1
2
3
0
2
0
3
2
14
7
2-3
1-1
2-2
0
1
1
0
1
0
0
4
16
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
19
6
1-4
0-3
4-4
0
3
3
4
2
0
2
1
19
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
1
3
6
1
0-3
0-2
1-2
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Hagen
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
5-9
3-4
7-8
0
2
2
5
1
0
2
2
15
9
2-3
0-1
5-5
0
0
0
0
0
0
0
3
13
7
3-5
1-1
0-0
2
2
4
1
0
0
0
1
17
5
2-4
1-3
0-0
1
2
3
0
2
0
4
3
18
0
0-3
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
6-16
5-10
1-2
0
2
2
1
0
0
0
4
26
12
5-9
1-2
1-2
2
2
4
8
0
0
2
2
23
9
3-8
1-3
2-2
1
2
3
1
1
0
3
3
19
8
2-4
1-3
3-3
1
3
4
0
0
0
0
2
13
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
2
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.2102
Scored Points Average
9289.0
82.092
Points Allowed Average
10284.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu