Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Pittsburgh Panthers
27
37
64
Miami-Florida Hurricanes
47
38
85
74
75
149
Thống kê cầu thủ
John Hugley
20
PTS
19
Kameron McGusty
Chi tiết
HT(27 - 47)
FT(64 - 85)

39'45''

64 - 85

+3

39'17''

64 - 82

+2

39'01''

62 - 82

+1

39'01''

62 - 81

+1

38'45''

62 - 80

+3
Tỷ lệ cược
1
2.31
2
1.57
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.31
  • 4
2.55

Rise

10.39%

Tỷ lệ cược nhà

2.31

2.55

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Petersen Events Center (Pittsburgh, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(25/52)
Field Goals %
55%(32/58)
57%(20/35)
2-Point Field Goals %
61%(23/38)
29%(5/17)
3-Point Field Goals %
45%(9/20)
53%(9/17)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
26
22
Defensive Rebounds
21
8
Offensive Rebounds
5
Khác
10
Assist
15
4
Blocked
2
9
Steals
12
20
Turnovers
12
4
Timeouts
7
0
Biggest Lead
30
13
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Pittsburgh Panthers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
7-9
0-0
6-9
3
4
7
1
0
0
1
3
36
12
4-11
2-5
2-2
0
4
4
2
2
1
4
3
21
11
4-5
2-3
1-2
2
3
5
1
2
1
2
3
29
10
5-11
0-2
0-3
1
1
2
3
2
2
3
1
32
6
3-12
0-5
0-0
0
5
5
1
0
0
4
0
28
5
2-2
1-1
0-0
2
2
4
1
1
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
6
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
9
0
0-1
0-0
0-1
0
1
1
0
1
0
2
0
Miami-Florida Hurricanes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
7-10
2-5
3-4
1
2
3
5
1
0
1
2
33
19
7-13
3-5
2-3
0
4
4
4
3
0
3
3
31
12
6-8
0-1
0-0
2
3
5
2
3
1
0
1
20
12
4-5
1-1
3-3
0
3
3
1
1
0
2
3
20
7
3-7
0-1
1-2
2
4
6
1
2
0
1
1
14
6
2-3
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
25
4
2-10
0-4
0-0
0
0
0
1
1
0
2
3
16
4
1-1
1-1
1-2
0
5
5
0
1
0
3
1
1
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.864
Scored Points Average
8575.6
72.285
Points Allowed Average
6478.8