Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Pittsburgh Panthers
32
42
74
Miami Hurricanes
30
35
65
62
77
139
Thống kê cầu thủ
Ishmael Leggett
21
PTS
16
Lynn Kidd
Chi tiết
HT(32 - 30)
FT(74 - 65)

39'59''

74 - 65

+2

39'48''

74 - 63

+1

39'48''

73 - 63

+1

39'46''

72 - 63

+1

39'46''

72 - 62

+1
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.12

Rise

4.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.12

10 trận gần đây nhất

9W 1L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Petersen Events Center (Pittsburgh, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(25/58)
Field Goals %
40%(23/57)
46%(19/41)
2-Point Field Goals %
48%(15/31)
35%(6/17)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
75%(18/24)
Free Throws %
85%(11/13)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
32
25
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
9
Khác
15
Assist
16
5
Blocked
3
6
Steals
4
9
Turnovers
10
8
Timeouts
4
12
Biggest Lead
8
13
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Pittsburgh Panthers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
21
6-11
2-2
7-7
2
8
10
5
4
1
3
1
33
17
7-15
0-0
3-7
1
7
8
1
1
1
0
3
28
14
6-13
2-6
0-1
1
1
2
1
1
0
0
3
33
11
3-9
1-5
4-5
1
2
3
4
0
1
3
2
38
11
3-5
1-1
4-4
4
6
10
2
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-3
0-2
0-0
3
0
3
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Hurricanes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
5-6
0-0
6-6
5
10
15
1
1
2
3
3
19
13
4-7
3-6
2-2
0
1
1
1
0
1
2
3
27
12
4-9
1-5
3-5
2
4
6
2
0
0
0
2
29
8
3-9
2-6
0-0
0
2
2
2
0
0
0
0
33
8
4-16
0-2
0-0
1
2
3
4
1
0
2
1
26
5
2-6
1-3
0-0
0
2
2
3
1
0
1
3
13
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
3
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.874
Scored Points Average
6575.6
72.265
Points Allowed Average
7478.8