Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Pittsburgh Panthers
28
43
71
Miami Florida Hurricanes
33
35
68
61
78
139
Thống kê cầu thủ
Blake Hinson
21
PTS
18
Jordan Miller
Chi tiết
HT(28 - 33)
FT(71 - 68)

39'58''

71 - 68

+1

39'58''

70 - 68

+1

39'31''

69 - 68

+2

39'00''

67 - 68

+2

38'24''

65 - 68

+3
Tỷ lệ cược
1
1.87
2
1.87
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.87
  • 4
1.92

Rise

2.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.87

1.92

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Petersen Events Center (Pittsburgh, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(26/65)
Field Goals %
49%(26/53)
40%(17/43)
2-Point Field Goals %
50%(18/36)
41%(9/22)
3-Point Field Goals %
47%(8/17)
83%(10/12)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
29
26
Defensive Rebounds
29
10
Offensive Rebounds
0
Khác
12
Assist
14
7
Blocked
4
5
Steals
4
11
Turnovers
12
2
Timeouts
4
6
Biggest Lead
11
11
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Pittsburgh Panthers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
8-18
5-11
0-1
1
7
8
0
1
2
3
4
38
19
7-18
1-2
4-4
3
7
10
7
3
0
3
3
35
11
2-6
2-6
5-5
0
4
4
2
1
0
3
0
35
9
4-13
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
3
3
1-1
0-0
1-1
1
2
3
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
14
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Florida Hurricanes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
7-9
1-2
3-4
0
3
3
4
2
0
2
2
32
14
5-13
2-5
2-3
0
6
6
2
0
1
4
3
32
11
5-9
0-0
1-2
0
9
9
1
1
2
2
3
15
7
2-3
1-2
2-2
0
2
2
1
1
0
1
0
33
6
2-6
2-4
0-0
0
4
4
1
0
0
1
2
27
6
2-5
2-3
0-0
0
3
3
2
0
1
2
4
14
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
13
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.871
Scored Points Average
6875.6
72.268
Points Allowed Average
7178.8