Football.com
02/01/2025 19:00
90-105
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
21
14
32
23
90
AS Monaco
30
25
24
26
105
51
39
56
49
195
Thống kê cầu thủ
Matt Thomas
17
PTS
23
Mike James
Chi tiết
1Q(21 - 30)
2Q(35 - 55)
3Q(67 - 79)
4Q(90 - 105)

39'29''

90 - 105

+2

39'01''

90 - 103

+2

38'35''

90 - 101

+3

38'20''

90 - 98

+1

38'20''

89 - 98

+1
Tỷ lệ cược
1
4.60
2
1.17
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.60
  • 4
4.90

Rise

6.52%

Tỷ lệ cược nhà

4.60

4.90

10 trận gần đây nhất

0W 10L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
58%(37/64)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
63%(24/38)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
50%(13/26)
68%(13/19)
Free Throws %
86%(18/21)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
38
20
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
10
Khác
20
Assist
24
1
Blocked
6
9
Steals
6
11
Turnovers
15
2
Timeouts
4
3
Biggest Lead
20
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
5-11
4-7
3-3
0
1
1
3
0
0
1
2
20
9
3-5
0-1
3-5
4
3
7
3
2
0
1
4
16
6
3-3
0-0
0-0
1
4
5
1
0
0
2
3
23
5
2-8
0-2
1-2
1
2
3
0
0
0
0
3
16
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
3
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
7-12
1-2
2-3
1
2
3
2
3
0
0
2
21
13
6-12
1-2
0-0
0
2
2
5
2
0
3
0
19
13
4-6
2-3
3-4
0
2
2
0
0
0
1
3
11
6
2-5
2-5
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
15
1
0-2
0-2
1-2
1
0
1
1
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
4
4
1
1
0
2
1
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
8-17
3-7
4-6
0
4
4
7
0
0
2
1
21
18
6-7
5-6
1-1
0
1
1
1
0
0
1
1
28
12
3-8
2-5
4-4
0
3
3
2
1
1
2
4
20
11
5-6
0-0
1-2
5
1
6
0
1
0
0
3
22
7
3-6
0-2
1-1
1
5
6
2
1
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
17
6-8
2-3
3-3
2
3
5
0
0
0
0
2
25
13
4-9
1-2
4-4
1
2
3
4
1
0
4
1
18
4
2-2
0-0
0-0
1
2
3
1
0
3
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
7
2
1
2
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
86.490
Scored Points Average
10593.4
81.6105
Points Allowed Average
9089.8