Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rostock Seawolves
23
22
33
21
99

Medi Bayreuth
12
19
20
19
70
35
41
53
40
169
Chi tiết
1Q(23 - 12)
2Q(45 - 31)
3Q(78 - 51)
4Q(99 - 70)
39'46''
99 - 70
+3
39'31''
96 - 70
+2
39'09''
96 - 68
+3
38'27''
96 - 65
+3
38'06''
96 - 62
+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.23
Rise
3.36%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.23
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(39/66)
Field Goals %
40%(27/68)
68%(27/40)
2-Point Field Goals %
46%(18/39)
46%(12/26)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
90%(9/10)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
33
32
Defensive Rebounds
24
3
Offensive Rebounds
9
Khác
21
Assist
16
3
Blocked
2
6
Steals
2
9
Turnovers
10
3
Timeouts
3
35
Biggest Lead
0
11
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
6-10
5-9
0-0
0
2
2
4
2
0
0
0
20
13
6-7
0-0
1-1
1
3
4
0
0
2
1
0
24
12
4-7
2-2
2-2
1
3
4
6
1
0
2
2
19
10
4-7
2-4
0-0
0
6
6
1
0
0
2
2
22
10
4-10
0-4
2-3
0
3
3
3
1
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
18
8-11
0-0
2-2
0
4
4
0
0
0
0
0
17
7
3-4
1-1
0-0
0
3
3
3
1
0
1
1
21
7
2-3
1-2
2-2
0
1
1
3
1
1
0
2
2
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
2
1-6
0-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
10-19
5-12
2-2
1
5
6
1
0
0
3
2
7
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
2
2
19
2
1-3
0-0
0-0
1
3
4
0
0
1
2
2
31
0
0-6
0-4
0-0
0
4
4
2
1
0
1
0
25
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
5
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
5-13
2-6
0-0
0
3
3
3
0
0
0
3
20
11
5-12
0-2
1-2
2
0
2
1
1
0
1
2
10
9
3-4
0-0
3-3
2
2
4
2
0
0
1
3
16
7
2-6
2-4
1-2
0
1
1
1
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.299
Scored Points Average
7074.6
85.670
Points Allowed Average
9998.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































