Football.com
26/04/2023 17:00
108-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bayern Munich
25
32
24
27
108
Rostock Seawolves
13
16
28
19
76
38
48
52
46
184
Thống kê cầu thủ
Isaac Bonga
17
PTS
14
JeQuan Lewis
Chi tiết
1Q(25 - 13)
2Q(57 - 29)
3Q(81 - 57)
4Q(108 - 76)

39'16''

108 - 76

+1

39'16''

107 - 76

+1

39'03''

106 - 76

+2

38'41''

104 - 76

+3

36'59''

104 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.05

Drop

1.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.05

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Bayern MunichBayern Munich
3425-9.735
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
BMW Park (Munich, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
63%(41/65)
Field Goals %
38%(23/60)
74%(29/39)
2-Point Field Goals %
34%(12/35)
46%(12/26)
3-Point Field Goals %
44%(11/25)
82%(14/17)
Free Throws %
95%(19/20)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
24
29
Defensive Rebounds
16
9
Offensive Rebounds
8
Khác
26
Assist
19
3
Blocked
0
8
Steals
7
14
Turnovers
14
2
Timeouts
5
32
Biggest Lead
0
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-6
3-3
2-2
1
6
7
4
1
0
1
3
23
16
7-9
1-2
1-1
2
2
4
3
1
1
0
2
17
11
4-7
1-2
2-2
0
0
0
4
0
0
2
3
17
11
5-8
0-0
1-3
2
5
7
1
1
1
0
2
14
0
0-2
0-2
0-0
1
2
3
4
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
4-6
2-4
2-2
1
2
3
2
0
1
0
3
21
10
4-10
2-7
0-0
0
0
0
0
0
0
3
2
22
10
4-6
0-0
2-3
0
7
7
4
3
0
4
0
7
8
3-3
2-2
0-0
0
2
2
1
1
0
0
0
8
7
3-4
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
17
6
1-4
0-2
4-4
1
1
2
2
1
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
5-20
1-4
3-4
0
2
2
8
0
0
3
5
31
13
3-8
3-5
4-4
1
5
6
2
1
0
3
1
21
11
4-7
3-5
0-0
0
2
2
2
2
0
2
3
20
8
3-3
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
4
23
2
1-5
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
3-5
0-0
8-8
2
2
4
1
1
0
0
2
18
9
3-7
3-7
0-0
1
0
1
1
2
0
2
2
9
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
18
2
0-3
0-2
2-2
0
0
0
3
1
0
0
1
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0