Football.com
20/01/2023 19:30
83-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Medi Bayreuth
13
23
23
24
83
Rostock Seawolves
21
18
25
28
92
34
41
48
52
175
Thống kê cầu thủ
Brandon Childress
25
PTS
23
Tyler Nelson
Chi tiết
1Q(13 - 21)
2Q(36 - 39)
3Q(59 - 64)
4Q(83 - 92)

-

83 - 92

+

-

83 - 91

+

-

83 - 90

+

-

83 - 89

+

-

80 - 89

+
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.16
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.65
  • 4
1.53

Drop

7.27%

Tỷ lệ cược nhà

1.65

1.53

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
18
BBC BayreuthBBC Bayreuth
346-28.176
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Oberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(28/59)
Field Goals %
51%(32/63)
70%(19/27)
2-Point Field Goals %
65%(24/37)
28%(9/32)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
72%(18/25)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
39
23
Defensive Rebounds
30
4
Offensive Rebounds
9
Khác
11
Assist
16
4
Blocked
4
8
Steals
6
12
Turnovers
15
1
Timeouts
0
2
Biggest Lead
10
24
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
7-13
4-10
7-8
1
3
4
7
3
0
1
2
24
13
5-9
1-4
2-4
0
4
4
1
0
0
2
2
22
10
3-10
2-7
2-2
1
1
2
1
0
0
1
3
27
9
4-7
0-0
1-3
0
3
3
0
2
2
2
2
19
8
3-5
0-1
2-2
1
4
5
0
3
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-11
1-6
4-6
1
3
4
0
0
0
2
1
24
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
2
11
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
7-9
5-6
4-4
2
7
9
4
2
0
4
1
29
18
5-14
2-8
6-6
2
6
8
3
0
1
2
3
28
13
5-12
0-4
3-4
1
4
5
1
0
0
2
3
25
10
3-5
0-0
4-6
2
1
3
1
2
1
2
4
26
6
3-6
0-3
0-0
0
3
3
5
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
7
3-5
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
2
18
6
3-6
0-1
0-0
0
4
4
0
0
0
2
2
13
5
2-4
1-3
0-0
1
0
1
0
0
1
0
1
10
4
1-2
0-1
2-3
0
0
0
1
1
0
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
74.683
Scored Points Average
9282.2
98.892
Points Allowed Average
8385.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu