Football.com
07/01/2024 14:30
85-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
16
23
18
28
85
Bayern Munich
27
24
16
24
91
43
47
34
52
176
Thống kê cầu thủ
Tyler Nelson
13
PTS
14
Devin Booker
Chi tiết
1Q(16 - 27)
2Q(39 - 51)
3Q(57 - 67)
4Q(85 - 91)

39'54''

85 - 91

+3

39'19''

82 - 91

+2

39'13''

80 - 91

+1

39'13''

80 - 90

+1

39'04''

80 - 89

+2
Tỷ lệ cược
1
4.50
2
1.18
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.50
  • 4
4.40

Drop

2.22%

Tỷ lệ cược nhà

4.50

4.40

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Bayern MunichBayern Munich
3428-6.824
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(32/74)
Field Goals %
47%(27/57)
45%(18/40)
2-Point Field Goals %
44%(12/27)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
50%(15/30)
88%(7/8)
Free Throws %
73%(22/30)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
38
23
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
18
2
Blocked
5
7
Steals
4
10
Turnovers
14
4
Timeouts
3
2
Biggest Lead
16
23
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
6-13
5-10
0-0
0
0
0
4
1
0
2
1
30
13
4-11
3-6
2-2
1
5
6
3
2
0
2
3
22
11
5-7
0-0
1-2
2
3
5
1
0
1
1
5
20
6
2-8
0-5
2-2
1
2
3
0
0
0
0
3
17
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
2
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
4-8
2-3
0-0
0
1
1
5
0
0
4
3
22
10
3-13
2-6
2-2
3
4
7
5
0
0
0
2
17
8
3-6
2-4
0-0
1
2
3
3
0
1
1
4
14
6
3-5
0-0
0-0
2
3
5
0
2
0
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
14
4-6
4-6
2-2
0
0
0
1
0
0
1
0
16
14
4-8
0-2
6-7
4
3
7
1
0
0
1
0
21
8
2-3
1-2
3-4
3
5
8
5
0
1
3
2
18
7
3-7
1-3
0-0
0
3
3
1
0
1
1
1
15
6
2-5
2-4
0-0
0
4
4
0
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
13
4-9
3-5
2-3
1
0
1
3
1
0
1
0
22
8
3-6
1-2
1-2
0
3
3
1
0
0
2
1
16
8
1-1
0-0
6-10
2
1
3
2
0
1
0
1
23
6
2-5
2-4
0-0
0
5
5
4
0
0
1
2
22
5
2-6
1-2
0-0
0
1
1
0
2
1
0
3
7
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0