Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rostock Seawolves
16
23
18
28
85

Bayern Munich
27
24
16
24
91
43
47
34
52
176
Chi tiết
1Q(16 - 27)
2Q(39 - 51)
3Q(57 - 67)
4Q(85 - 91)
39'54''
85 - 91
+3
39'19''
82 - 91
+2
39'13''
80 - 91
+1
39'13''
80 - 90
+1
39'04''
80 - 89
+2
Tỷ lệ cược
1
4.50
2
1.18
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.50
- 4
4.40
Drop
2.22%
Tỷ lệ cược nhà
4.50
4.40
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(32/74)
Field Goals %
47%(27/57)
45%(18/40)
2-Point Field Goals %
44%(12/27)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
50%(15/30)
88%(7/8)
Free Throws %
73%(22/30)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
38
23
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
18
2
Blocked
5
7
Steals
4
10
Turnovers
14
4
Timeouts
3
2
Biggest Lead
16
23
Fouls
15
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
6-13
5-10
0-0
0
0
0
4
1
0
2
1
30
13
4-11
3-6
2-2
1
5
6
3
2
0
2
3
22
11
5-7
0-0
1-2
2
3
5
1
0
1
1
5
20
6
2-8
0-5
2-2
1
2
3
0
0
0
0
3
17
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
2
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
4-8
2-3
0-0
0
1
1
5
0
0
4
3
22
10
3-13
2-6
2-2
3
4
7
5
0
0
0
2
17
8
3-6
2-4
0-0
1
2
3
3
0
1
1
4
14
6
3-5
0-0
0-0
2
3
5
0
2
0
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
14
4-6
4-6
2-2
0
0
0
1
0
0
1
0
16
14
4-8
0-2
6-7
4
3
7
1
0
0
1
0
21
8
2-3
1-2
3-4
3
5
8
5
0
1
3
2
18
7
3-7
1-3
0-0
0
3
3
1
0
1
1
1
15
6
2-5
2-4
0-0
0
4
4
0
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
13
4-9
3-5
2-3
1
0
1
3
1
0
1
0
22
8
3-6
1-2
1-2
0
3
3
1
0
0
2
1
16
8
1-1
0-0
6-10
2
1
3
2
0
1
0
1
23
6
2-5
2-4
0-0
0
5
5
4
0
0
1
2
22
5
2-6
1-2
0-0
0
1
1
0
2
1
0
3
7
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.285
Scored Points Average
9188.4
88.091
Points Allowed Average
8580.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
03/01/23
FT
Rostock Seawolves
Bayern Munich65
78
26/04/23
FT
Bayern Munich
Rostock Seawolves108
76
07/01/24
FT
Rostock Seawolves
Bayern Munich85
91
12/05/24
FT
Bayern Munich
Rostock Seawolves101
73
15/12/24
FT
Rostock Seawolves
Bayern Munich70
80
22/03/25
FT
Bayern Munich
Rostock Seawolves91
66
31/12/25
FT
Rostock Seawolves
Bayern Munich67
85
08/03/26 14:00
Bayern Munich
Rostock SeawolvesĐã hủy
27/04/26
FT
Bayern Munich
Rostock Seawolves86
64
01/11/26 14:00
Rostock Seawolves
Bayern Munich13/04/27 18:00
Bayern Munich
Rostock Seawolves



































