Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
18
20
31
18
87

Mitteldeutscher BC
21
12
15
28
76
39
32
46
46
163
Chi tiết
1Q(18 - 21)
2Q(38 - 33)
3Q(69 - 48)
4Q(87 - 76)
39'59''
87 - 76
+3
39'51''
87 - 73
+2
39'48''
85 - 73
+1
38'44''
84 - 73
+3
38'26''
84 - 70
+2
Tỷ lệ cược
1
1.70
2
2.08
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.70
- 4
1.72
Rise
1.18%
Tỷ lệ cược nhà
1.70
1.72
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(28/56)
Field Goals %
40%(27/68)
75%(18/24)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
31%(10/32)
3-Point Field Goals %
22%(7/32)
88%(21/24)
Free Throws %
83%(15/18)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
28
32
Defensive Rebounds
20
8
Offensive Rebounds
8
Khác
21
Assist
15
0
Blocked
0
6
Steals
11
20
Turnovers
12
2
Timeouts
5
23
Biggest Lead
9
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
7-11
5-8
11-12
0
5
5
5
2
0
6
1
29
13
3-8
2-7
5-5
0
5
5
4
3
0
4
2
27
9
3-5
3-5
0-0
0
3
3
1
0
0
1
5
26
4
2-4
0-1
0-1
3
4
7
4
0
0
1
3
24
2
1-7
0-6
0-0
2
6
8
2
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
6-7
0-0
2-2
1
3
4
1
0
0
3
4
16
8
3-9
0-4
2-2
1
3
4
3
0
0
2
1
10
7
3-4
0-0
1-2
1
3
4
0
0
0
0
4
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
16
5-10
1-4
5-6
1
4
5
2
1
0
3
3
27
15
5-12
3-6
2-3
1
1
2
0
0
0
1
4
22
11
5-7
0-1
1-2
2
2
4
1
1
0
0
0
32
9
4-12
0-5
1-1
0
1
1
4
3
0
4
3
20
7
3-5
1-3
0-0
1
4
5
1
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
9
3-10
1-6
2-2
0
2
2
7
3
0
1
1
20
5
2-8
1-6
0-0
2
0
2
0
0
0
1
5
18
4
0-4
0-1
4-4
0
3
3
0
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.087
Scored Points Average
7693.4
88.876
Points Allowed Average
8777.6









































