Football.com
23/01/2026 19:00
77-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
26
17
13
21
77
Rostock Seawolves
30
23
18
10
81
56
40
31
31
158
Thống kê cầu thủ
Tylan Birts
16
PTS
19
TJ Crockett
Chi tiết
1Q(26 - 30)
2Q(43 - 53)
3Q(56 - 71)
4Q(77 - 81)

39'57''

77 - 81

+3

39'44''

74 - 81

+1

39'29''

74 - 80

+2

39'13''

72 - 80

+3

38'44''

69 - 80

+3
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.48

Rise

4.96%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.48

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Baskets BonnBaskets Bonn
3421-13.618
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(27/73)
Field Goals %
47%(32/68)
44%(17/39)
2-Point Field Goals %
55%(22/40)
29%(10/34)
3-Point Field Goals %
36%(10/28)
76%(13/17)
Free Throws %
47%(7/15)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
43
29
Defensive Rebounds
32
14
Offensive Rebounds
11
Khác
20
Assist
15
2
Blocked
1
12
Steals
9
17
Turnovers
20
5
Timeouts
4
2
Biggest Lead
20
17
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
16
5-9
4-5
2-4
2
3
5
2
1
1
4
3
29
10
4-10
2-5
0-0
2
5
7
3
2
0
1
2
19
8
4-5
0-0
0-0
1
5
6
1
0
0
1
1
25
7
2-10
0-5
3-3
1
2
3
1
3
0
4
4
25
5
2-12
1-7
0-0
2
4
6
10
4
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
5-14
2-7
4-6
0
6
6
0
0
1
2
2
14
9
2-2
1-1
4-4
0
0
0
0
0
0
0
1
16
4
2-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
3
14
2
1-9
0-4
0-0
0
0
0
3
2
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
7-12
5-9
0-0
0
2
2
2
0
1
4
4
23
12
6-11
0-2
0-1
0
3
3
3
1
0
3
4
25
7
1-6
0-2
5-5
2
2
4
0
1
0
5
3
21
4
2-2
0-0
0-2
2
5
7
0
2
0
2
3
16
2
1-3
0-2
0-0
1
3
4
2
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
4-10
2-4
2-3
1
3
4
1
1
0
3
0
17
10
5-8
0-1
0-4
4
5
9
0
0
0
0
1
22
8
3-9
2-3
0-0
1
3
4
5
2
0
1
1
9
7
3-5
1-3
0-0
0
4
4
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1