Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Runa Moscow
18
23
23
21
85

BC Samara
15
17
24
18
74
33
40
47
39
159
Chi tiết
1Q(18 - 15)
2Q(41 - 32)
3Q(64 - 56)
4Q(85 - 74)
39'59''
85 - 74
+3
39'51''
85 - 71
+3
38'13''
82 - 71
+2
37'48''
82 - 69
+2
37'22''
80 - 69
+2
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.39
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.53
- 4
1.55
Rise
1.31%
Tỷ lệ cược nhà
1.53
1.55
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
-
Field Goals
47%(27/58)
-
2-Point Field Goals
54%(20/37)
-
3-Point Field Goals
33%(7/21)
-
Free Throws
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
-
Total Rebounds
28
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
-
Timeouts
5
-
Biggest Lead
0
-
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Uralmash Yekaterinburg | 40 | 26-14 | .650 |
| 2 | BC Samara | 40 | 22-18 | .550 |
| 3 | Avtodor Saratov | 40 | 19-21 | .475 |
| 4 | MBA Moscow | 40 | 19-21 | .475 |
| 5 | Runa Moscow | 40 | 16-24 | .400 |
| 6 | BC Nizhny Novgorod | 40 | 13-27 | .325 |
| 7 | BC Astana | 40 | 13-27 | .325 |
| 8 | BC Minsk | 40 | 1-39 | .025 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 26 | 22-4 | .846 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 26 | 20-6 | .769 |
| 3 | BC Lokomotiv Kuban | 26 | 19-7 | .731 |
| 4 | Zenit Saint Petersburg | 26 | 17-9 | .654 |
| 5 | Enisey Krasnoyarsk | 26 | 16-10 | .615 |
| 6 | Parma Permsky Kray | 26 | 15-11 | .577 |
| 7 | BC Samara | 26 | 14-12 | .538 |
| 8 | BK Uralmash Yekaterinburg | 26 | 13-13 | .500 |
| 9 | Runa Moscow | 26 | 11-15 | .423 |
| 10 | BC Astana | 26 | 10-16 | .385 |
| 11 | Avtodor Saratov | 26 | 10-16 | .385 |
| 12 | MBA Moscow | 26 | 8-18 | .308 |
| 13 | BC Nizhny Novgorod | 26 | 7-19 | .269 |
| 14 | BC Minsk | 26 | 0-26 | 0 |
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round
If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
75.685
Scored Points Average
7469.6
79.274
Points Allowed Average
8588.2















