Football.com
13/02/2024 15:30
85-98
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Samara
15
24
26
20
85
Runa Moscow
26
17
24
31
98
41
41
50
51
183
Chi tiết
1Q(15 - 26)
2Q(39 - 43)
3Q(65 - 67)
4Q(85 - 98)

39'59''

85 - 98

+3

39'47''

82 - 98

+3

39'25''

82 - 95

+2

38'48''

80 - 95

+2

38'25''

80 - 93

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
MTL Arena (Samara, Russia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.685
Scored Points Average
9875.6
88.298
Points Allowed Average
8579.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu