Football.com
01/04/2024 17:00
67-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Runa Moscow
17
18
17
15
67
BC Samara
24
22
20
15
81
41
40
37
30
148
Chi tiết
1Q(17 - 24)
2Q(35 - 46)
3Q(52 - 66)
4Q(67 - 81)

38'38''

67 - 81

+1

38'38''

67 - 80

+1

38'38''

67 - 79

+1

38'17''

67 - 78

+2

37'51''

65 - 78

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
75.667
Scored Points Average
8169.6
79.281
Points Allowed Average
6788.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu