Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sagesse
27
27
35
26
115

Byblos
11
13
10
13
47
38
40
45
39
162
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAntoine Choueiri Stadium (Ghazir, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
87.2115
Scored Points Average
4765.8
85.847
Points Allowed Average
11588.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








