Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Beirut SC
23
23
27
17
90

Hoops
11
14
14
17
56
34
37
41
34
146
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.04
- 4
1.00
Drop
3.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.04
1.00
10 trận gần đây nhất
10W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmChiyah Stadium (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
81.490
Scored Points Average
5682.4
99.656
Points Allowed Average
9081.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/22
FT
Beirut SC
Hoops80
56
25/04/22
FT
Hoops
Beirut SC70
77
20/11/22
FT
Hoops
Beirut SC71
72
06/03/23
FT
Beirut SC
Hoops90
56
11/04/23
FT
Hoops
Beirut SC76
74
22/04/23
FT
Beirut SC
Hoops104
76
26/10/23 13:45
Hoops
Beirut SCĐã hủy
11/11/23
FT
Hoops
Beirut SC80
99
06/02/24
FT
Beirut SC
Hoops97
88
06/02/25
FT
Beirut SC
Hoops82
80
14/04/25
FT
Hoops
Beirut SC94
88










