Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Quentin
19
18
21
17
75

Limoges CSP
16
21
21
25
83
35
39
42
42
158
Chi tiết
1Q(19 - 16)
2Q(37 - 37)
3Q(58 - 58)
4Q(75 - 83)
39'54''
75 - 83
+2
39'39''
73 - 83
+3
39'04''
73 - 80
+3
38'40''
73 - 77
+1
38'40''
72 - 77
+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.61
- 4
1.58
Drop
1.86%
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.58
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
45%(29/64)
57%(25/44)
2-Point Field Goals %
47%(14/30)
16%(3/19)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
80%(16/20)
Free Throws %
63%(10/16)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
36
31
Defensive Rebounds
29
7
Offensive Rebounds
7
Khác
17
Assist
21
1
Blocked
0
6
Steals
6
10
Turnovers
9
5
Timeouts
3
8
Biggest Lead
10
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
3-10
1-7
2-2
0
2
2
0
2
1
1
1
15
9
3-6
1-2
2-2
0
2
2
3
0
0
2
3
23
8
3-4
0-0
2-3
1
2
3
0
0
0
1
3
21
4
2-3
0-0
0-0
0
4
4
1
0
0
1
2
20
0
0-5
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
18
6-12
0-0
6-6
1
7
8
1
2
0
1
4
25
13
5-9
1-1
2-2
1
4
5
9
1
0
2
1
16
6
3-3
0-0
0-2
1
1
2
0
0
0
1
3
17
5
2-5
0-2
1-1
0
2
2
1
0
0
1
1
18
3
1-6
0-5
1-2
0
1
1
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
6-10
6-10
0-0
1
3
4
3
1
0
0
0
27
14
6-9
2-3
0-1
3
7
10
3
0
0
1
3
27
14
5-12
2-6
2-2
1
5
6
3
0
0
0
3
30
13
4-7
3-4
2-4
0
3
3
9
2
0
4
2
18
4
2-3
0-1
0-0
1
2
3
1
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
7
3-8
1-4
0-0
0
3
3
1
0
0
1
1
13
5
2-6
1-4
0-0
0
0
0
0
1
0
2
2
20
4
0-5
0-2
4-6
0
3
3
1
0
0
1
4
13
4
1-4
0-0
2-3
0
3
3
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
79.675
Scored Points Average
8387.2
92.883
Points Allowed Average
7585.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
29/10/23
FT
Saint Quentin
Limoges CSP75
83
06/04/24
FT
Limoges CSP
Saint Quentin83
80
14/12/24
FT
Saint Quentin
Limoges CSP72
67
17/05/25
FT
Limoges CSP
Saint Quentin74
70
24/10/25
FT
Limoges CSP
Saint Quentin80
62
30/01/26
FT
Saint Quentin
Limoges CSP77
86
03/10/26 16:30
Limoges CSP
Saint Quentin20/03/27 19:00
Saint Quentin
Limoges CSP








































