Football.com
29/10/2023 13:30
75-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Saint Quentin
19
18
21
17
75
Limoges CSP
16
21
21
25
83
35
39
42
42
158
Thống kê cầu thủ
Mathis Dossou-Yovo
18
PTS
18
Nicolas Lang
Chi tiết
1Q(19 - 16)
2Q(37 - 37)
3Q(58 - 58)
4Q(75 - 83)

39'54''

75 - 83

+2

39'39''

73 - 83

+3

39'04''

73 - 80

+3

38'40''

73 - 77

+1

38'40''

72 - 77

+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.58

Drop

1.86%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.58

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Saint QuentinSaint Quentin
3417-17.500
13
Limoges CSPLimoges CSP
3414-18.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
45%(29/64)
57%(25/44)
2-Point Field Goals %
47%(14/30)
16%(3/19)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
80%(16/20)
Free Throws %
63%(10/16)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
36
31
Defensive Rebounds
29
7
Offensive Rebounds
7
Khác
17
Assist
21
1
Blocked
0
6
Steals
6
10
Turnovers
9
5
Timeouts
3
8
Biggest Lead
10
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
3-10
1-7
2-2
0
2
2
0
2
1
1
1
15
9
3-6
1-2
2-2
0
2
2
3
0
0
2
3
23
8
3-4
0-0
2-3
1
2
3
0
0
0
1
3
21
4
2-3
0-0
0-0
0
4
4
1
0
0
1
2
20
0
0-5
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
18
6-12
0-0
6-6
1
7
8
1
2
0
1
4
25
13
5-9
1-1
2-2
1
4
5
9
1
0
2
1
16
6
3-3
0-0
0-2
1
1
2
0
0
0
1
3
17
5
2-5
0-2
1-1
0
2
2
1
0
0
1
1
18
3
1-6
0-5
1-2
0
1
1
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
6-10
6-10
0-0
1
3
4
3
1
0
0
0
27
14
6-9
2-3
0-1
3
7
10
3
0
0
1
3
27
14
5-12
2-6
2-2
1
5
6
3
0
0
0
3
30
13
4-7
3-4
2-4
0
3
3
9
2
0
4
2
18
4
2-3
0-1
0-0
1
2
3
1
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
7
3-8
1-4
0-0
0
3
3
1
0
0
1
1
13
5
2-6
1-4
0-0
0
0
0
0
1
0
2
2
20
4
0-5
0-2
4-6
0
3
3
1
0
0
1
4
13
4
1-4
0-0
2-3
0
3
3
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
79.675
Scored Points Average
8387.2
92.883
Points Allowed Average
7585.2