Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
28
14
26
17
85

Elan Chalon
12
25
17
16
70
40
39
43
33
155
Chi tiết
1Q(28 - 12)
2Q(42 - 37)
3Q(68 - 54)
4Q(85 - 70)
39'45''
85 - 70
+1
39'45''
85 - 69
+1
39'34''
85 - 68
+2
38'49''
83 - 68
+1
38'49''
82 - 68
+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.08
Rise
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.08
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmHalle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(31/59)
Field Goals %
47%(28/60)
71%(25/35)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
25%(6/24)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
85%(17/20)
Free Throws %
100%(6/6)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
31
21
Defensive Rebounds
22
7
Offensive Rebounds
9
Khác
23
Assist
19
0
Blocked
0
9
Steals
3
11
Turnovers
18
1
Timeouts
5
18
Biggest Lead
0
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
4-9
0-4
4-4
1
1
2
13
2
0
2
1
10
10
4-5
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
22
7
3-6
1-4
0-0
1
3
4
3
1
0
1
2
24
4
1-8
0-6
2-2
0
2
2
1
0
0
1
5
17
2
1-4
0-0
0-0
0
3
3
0
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
5-7
1-2
5-7
0
2
2
1
1
0
0
0
20
13
5-8
1-3
2-2
0
2
2
4
2
0
1
0
13
10
4-7
0-0
2-3
0
0
0
1
0
0
0
1
24
9
3-3
1-1
2-2
1
3
4
0
1
0
0
1
7
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
4
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
12
5-9
2-4
0-0
0
1
1
1
1
0
1
1
23
12
5-10
2-3
0-0
0
1
1
4
0
0
2
3
26
9
2-10
1-6
4-4
0
0
0
3
0
0
3
3
7
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
16
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
8-11
0-0
0-0
4
5
9
1
1
0
0
3
26
10
4-5
0-0
2-2
0
1
1
1
0
0
2
2
31
9
3-10
3-10
0-0
1
6
7
5
1
0
5
1
11
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
3
0
0
3
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.485
Scored Points Average
7092.2
83.670
Points Allowed Average
8585.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/23
FT
Paris Basketball
Elan Chalon85
70
30/04/24
FT
Elan Chalon
Paris Basketball73
84
28/09/24
FT
Elan Chalon
Paris Basketball87
102
20/04/25
FT
Paris Basketball
Elan Chalon100
97
26/10/25
FT
Elan Chalon
Paris Basketball67
107
02/05/26
AET
Paris Basketball
Elan Chalon103
105
01/11/26 18:00
Paris Basketball
Elan Chalon13/03/27 19:00
Elan Chalon
Paris Basketball

































