Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Quentin
15
18
21
11
65

Paris Basketball
27
17
13
24
81
42
35
34
35
146
Chi tiết
1Q(15 - 27)
2Q(33 - 44)
3Q(54 - 57)
4Q(65 - 81)
39'21''
65 - 81
+1
39'21''
64 - 81
+1
39'21''
63 - 81
+1
39'09''
62 - 81
+3
38'26''
62 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
2.60
Drop
5.45%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(22/61)
Field Goals %
52%(32/61)
35%(12/34)
2-Point Field Goals %
71%(25/35)
37%(10/27)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
69%(11/16)
Free Throws %
38%(10/26)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
44
19
Defensive Rebounds
29
12
Offensive Rebounds
15
Khác
19
Assist
16
3
Blocked
3
4
Steals
8
12
Turnovers
11
7
Timeouts
1
0
Biggest Lead
19
28
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
9
2-7
2-5
3-3
1
3
4
0
0
0
0
2
26
9
3-13
3-10
0-0
0
2
2
1
0
1
1
2
23
8
1-7
1-3
5-6
1
1
2
6
0
0
1
4
16
3
1-1
0-0
1-2
2
4
6
0
1
1
3
3
18
1
0-3
0-1
1-2
0
4
4
1
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
9-15
0-0
0-1
2
1
3
0
0
0
1
4
16
10
4-8
2-4
0-0
0
1
1
0
1
1
1
4
13
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
2
1
0
0
1
18
1
0-4
0-1
1-2
0
0
0
7
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
22
0
0-1
0-1
0-0
3
2
5
2
0
0
2
1
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
8-21
2-11
1-3
0
5
5
3
0
1
1
2
28
14
6-9
1-3
1-2
1
5
6
0
1
1
0
4
20
5
2-5
1-4
0-0
1
2
3
3
1
0
0
2
22
4
1-3
0-1
2-4
1
6
7
2
2
0
3
3
17
2
1-2
0-0
0-2
2
1
3
0
0
1
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
5-7
0-1
0-2
3
4
7
2
2
0
2
4
22
9
3-6
1-2
2-4
1
0
1
1
1
0
0
0
22
7
3-4
1-2
0-2
3
3
6
2
1
0
0
4
12
7
2-2
0-0
3-5
0
1
1
3
0
0
2
0
11
4
1-2
1-2
1-2
0
1
1
0
0
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
83.065
Scored Points Average
8191.6
98.481
Points Allowed Average
6590.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































