Football.com
01/03/2025 19:30
86-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
20
25
20
21
86
Saint Quentin
19
29
25
15
88
39
54
45
36
174
Thống kê cầu thủ
Nadir Hifi
19
PTS
18
Nolan Traore
Chi tiết
1Q(20 - 19)
2Q(45 - 48)
3Q(65 - 73)
4Q(86 - 88)

39'41''

86 - 88

+2

39'24''

86 - 86

+1

39'24''

85 - 86

+1

39'13''

84 - 86

+3

37'33''

84 - 83

+1
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.12
  • 4
1.10

Drop

1.79%

Tỷ lệ cược nhà

1.12

1.10

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Paris BasketballParis Basketball
3023-7.767
10
Saint QuentinSaint Quentin
3013-17.433
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
54%(34/63)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
58%(22/38)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
48%(12/25)
72%(21/29)
Free Throws %
89%(8/9)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
31
20
Defensive Rebounds
22
14
Offensive Rebounds
9
Khác
13
Assist
16
2
Blocked
7
5
Steals
4
8
Turnovers
13
3
Timeouts
5
6
Biggest Lead
10
17
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
5-9
3-4
2-2
0
1
1
5
1
1
3
2
23
14
4-10
3-9
3-3
2
3
5
1
1
0
0
2
16
7
3-5
0-0
1-1
0
0
0
0
0
1
0
0
15
3
1-5
0-3
1-2
2
1
3
0
1
0
0
0
19
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
5-17
1-7
8-9
2
3
5
1
1
0
2
4
16
11
3-5
2-4
3-4
0
0
0
0
0
0
1
0
9
8
4-4
0-0
0-2
2
2
4
1
1
0
0
1
20
4
1-6
0-4
2-2
1
3
4
2
0
0
0
0
17
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
4
15
1
0-0
0-0
1-4
3
4
7
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
7-13
0-2
4-4
0
3
3
5
1
2
3
1
21
16
7-9
1-2
1-1
0
1
1
0
0
0
3
4
28
15
5-10
4-8
1-1
2
4
6
2
0
0
2
2
19
6
2-5
2-4
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
21
4
2-4
0-0
0-0
1
1
2
3
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
13
5-8
3-4
0-0
0
4
4
4
2
2
1
3
24
9
3-8
2-4
1-1
0
1
1
1
1
2
1
2
18
4
2-3
0-0
0-0
3
1
4
0
0
1
0
5
14
3
1-3
0-1
1-2
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
91.686
Scored Points Average
8883.0
90.688
Points Allowed Average
8698.4