Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Limoges CSP
21
11
15
12
59

AS Monaco
26
14
19
13
72
47
25
34
25
131
Chi tiết
1Q(21 - 26)
2Q(32 - 40)
3Q(47 - 59)
4Q(59 - 72)
39'45''
59 - 72
+2
39'17''
59 - 70
+1
39'17''
59 - 69
+1
37'33''
59 - 68
+2
36'59''
57 - 68
+2
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.90
- 4
3.55
Drop
8.97%
Tỷ lệ cược nhà
3.90
3.55
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(24/57)
Field Goals %
42%(25/59)
53%(18/34)
2-Point Field Goals %
49%(20/41)
26%(6/23)
3-Point Field Goals %
28%(5/18)
56%(5/9)
Free Throws %
68%(17/25)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
42
20
Defensive Rebounds
26
9
Offensive Rebounds
16
Khác
12
Assist
16
2
Blocked
3
4
Steals
8
14
Turnovers
11
5
Timeouts
3
2
Biggest Lead
13
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
11
5-8
0-1
1-1
6
7
13
3
1
0
2
4
21
10
4-6
2-4
0-0
2
2
4
1
0
0
2
2
27
9
3-10
2-3
1-1
0
1
1
0
2
0
0
2
21
6
2-9
0-5
2-4
0
1
1
2
0
0
0
1
26
4
2-6
0-1
0-1
0
1
1
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-9
1-5
1-2
0
1
1
2
0
0
4
3
13
4
2-5
0-0
0-0
1
2
3
0
0
2
1
4
27
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
5-11
2-5
2-3
0
3
3
4
0
0
3
4
26
13
3-5
1-3
6-6
1
6
7
4
1
0
2
2
29
12
4-5
0-0
4-8
3
1
4
1
1
0
1
2
31
8
4-12
0-2
0-1
0
4
4
2
1
1
2
3
16
3
1-2
1-2
0-0
1
4
5
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
8
3-6
0-1
2-3
3
3
6
1
1
1
0
2
17
7
3-10
0-2
1-2
7
2
9
2
1
0
0
1
11
4
1-4
0-0
2-2
0
1
1
0
0
1
0
0
18
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
1
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.259
Scored Points Average
7293.4
85.272
Points Allowed Average
5989.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
19/12/21
FT
AS Monaco
Limoges CSP73
83
14/05/22
FT
Limoges CSP
AS Monaco88
89
20/11/22
FT
AS Monaco
Limoges CSP80
84
26/03/23
FT
Limoges CSP
AS Monaco83
76
16/09/23
FT
Limoges CSP
AS Monaco59
72
09/04/24
FT
AS Monaco
Limoges CSP94
56
21/12/24
FT
Limoges CSP
AS Monaco84
96
27/04/25
FT
AS Monaco
Limoges CSP91
52
02/11/25
FT
Limoges CSP
AS Monaco77
94
17/01/26
FT
AS Monaco
Limoges CSP99
88







































