Football.com
16/09/2023 19:00
59-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
21
11
15
12
59
AS Monaco
26
14
19
13
72
47
25
34
25
131
Thống kê cầu thủ
Tyree Appleby
12
PTS
14
Elie Okobo
Chi tiết
1Q(21 - 26)
2Q(32 - 40)
3Q(47 - 59)
4Q(59 - 72)

39'45''

59 - 72

+2

39'17''

59 - 70

+1

39'17''

59 - 69

+1

37'33''

59 - 68

+2

36'59''

57 - 68

+2
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.90
  • 4
3.55

Drop

8.97%

Tỷ lệ cược nhà

3.90

3.55

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3429-5.853
13
Limoges CSPLimoges CSP
3414-18.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(24/57)
Field Goals %
42%(25/59)
53%(18/34)
2-Point Field Goals %
49%(20/41)
26%(6/23)
3-Point Field Goals %
28%(5/18)
56%(5/9)
Free Throws %
68%(17/25)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
42
20
Defensive Rebounds
26
9
Offensive Rebounds
16
Khác
12
Assist
16
2
Blocked
3
4
Steals
8
14
Turnovers
11
5
Timeouts
3
2
Biggest Lead
13
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
11
5-8
0-1
1-1
6
7
13
3
1
0
2
4
21
10
4-6
2-4
0-0
2
2
4
1
0
0
2
2
27
9
3-10
2-3
1-1
0
1
1
0
2
0
0
2
21
6
2-9
0-5
2-4
0
1
1
2
0
0
0
1
26
4
2-6
0-1
0-1
0
1
1
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-9
1-5
1-2
0
1
1
2
0
0
4
3
13
4
2-5
0-0
0-0
1
2
3
0
0
2
1
4
27
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
5-11
2-5
2-3
0
3
3
4
0
0
3
4
26
13
3-5
1-3
6-6
1
6
7
4
1
0
2
2
29
12
4-5
0-0
4-8
3
1
4
1
1
0
1
2
31
8
4-12
0-2
0-1
0
4
4
2
1
1
2
3
16
3
1-2
1-2
0-0
1
4
5
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
8
3-6
0-1
2-3
3
3
6
1
1
1
0
2
17
7
3-10
0-2
1-2
7
2
9
2
1
0
0
1
11
4
1-4
0-0
2-2
0
1
1
0
0
1
0
0
18
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
1
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.259
Scored Points Average
7293.4
85.272
Points Allowed Average
5989.8