Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
21
22
18
23
84

Netherlands
21
22
16
13
72
42
44
34
36
156
Chi tiết
1Q(21 - 21)
2Q(43 - 43)
3Q(61 - 59)
4Q(84 - 72)
39'12''
84 - 72
+2
38'52''
82 - 72
+2
38'32''
82 - 70
+3
38'12''
79 - 70
+1
38'12''
79 - 69
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
94.284
Scored Points Average
7279.0
87.872
Points Allowed Average
8485.8





