Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
19
21
18
26
84

Italy
24
19
17
25
85
43
40
35
51
169
Chi tiết
1Q(19 - 24)
2Q(40 - 43)
3Q(58 - 60)
4Q(84 - 85)
39'53''
84 - 85
+3
39'39''
81 - 85
+2
39'31''
79 - 85
+2
39'25''
79 - 83
+1
39'20''
78 - 83
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.484
Scored Points Average
8582.4
87.685
Points Allowed Average
8476.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





