Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Montenegro
15
15
14
12
56

Lithuania
19
18
12
16
65
34
33
26
28
121
Chi tiết
1Q(15 - 19)
2Q(30 - 37)
3Q(44 - 49)
4Q(56 - 65)
39'57''
56 - 65
+2
39'23''
54 - 65
+1
39'23''
53 - 65
+1
39'09''
52 - 65
+1
39'09''
52 - 64
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Lithuania | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Montenegro | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Hungary | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 12 | 6-6 | .500 |
| 6 | Czechia | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
77.056
Scored Points Average
6584.4
81.865
Points Allowed Average
5689.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





