Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Syria
8
20
15
13
56

Iran
22
17
25
27
91
30
37
40
40
147
Chi tiết
1Q(8 - 22)
2Q(28 - 39)
3Q(43 - 64)
4Q(56 - 91)
39'25''
56 - 91
+2
39'22''
56 - 89
+2
39'15''
54 - 89
+1
39'15''
54 - 88
+1
38'42''
54 - 87
+2
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.45
- 4
5.40
Rise
56.52%
Tỷ lệ cược nhà
3.45
5.40
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Iran | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Bahrain | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Syria | 6 | 1-5 | .167 |
Main round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
69.856
Scored Points Average
9172.4
95.091
Points Allowed Average
5671.6




