Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iran
15
24
20
21
80

Syria
18
18
19
13
68
33
42
39
34
148
Chi tiết
1Q(15 - 18)
2Q(39 - 36)
3Q(59 - 55)
4Q(80 - 68)
39'33''
80 - 68
+2
39'27''
80 - 66
+2
38'08''
78 - 66
+2
37'16''
76 - 66
+2
35'36''
74 - 66
+3
Tỷ lệ cược
1
1.11
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.11
- 4
1.10
Drop
0.90%
Tỷ lệ cược nhà
1.11
1.10
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Iran | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Bahrain | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Syria | 6 | 1-5 | .167 |
Main round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
72.480
Scored Points Average
6869.8
71.668
Points Allowed Average
8095.0




