Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Utah Jazz
25
40
25
30
120

Dallas Mavericks
34
29
27
26
116
59
69
52
56
236
Chi tiết
1Q(25 - 34)
2Q(65 - 63)
3Q(90 - 90)
4Q(120 - 116)
47'52''
120 - 116
Frank Ntilikina
+2
47'33''
120 - 114
Bojan Bogdanovic
+1
47'33''
119 - 114
Bojan Bogdanovic
+1
47'04''
118 - 114
Kristaps Porzingis
+2
46'46''
118 - 112
Brandon Knight
+3
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.45
- 4
1.07
Drop
26.21%
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.07
10 trận gần đây nhất
1W 0L
9W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 9 | Utah Jazz | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmDelta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/90)
Field Goals %
43%(38/89)
52%(28/54)
2-Point Field Goals %
47%(28/59)
33%(12/36)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
76%(28/37)
Free Throws %
86%(30/35)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
43
36
Defensive Rebounds
35
13
Offensive Rebounds
8
Khác
24
Assist
19
6
Blocked
3
9
Steals
7
14
Turnovers
13
5
Timeouts
6
10
Biggest Lead
16
24
Fouls
31
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
33
11-26
1-7
10-11
3
0
3
3
3
0
3
3
25
25
9-14
4-8
3-4
1
3
4
1
1
0
4
5
31
22
6-12
3-8
7-8
0
7
7
5
1
0
0
1
33
10
4-6
0-0
2-3
5
6
11
1
2
2
2
3
28
3
1-4
1-3
0-0
0
4
4
3
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
4-13
3-6
1-2
1
7
8
4
1
0
2
0
14
9
3-5
0-0
3-6
3
4
7
0
0
3
0
3
19
4
1-4
0-2
2-3
0
3
3
1
1
0
1
3
26
2
1-6
0-2
0-0
0
2
2
6
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
10-25
2-5
5-8
2
0
2
6
2
0
1
5
33
27
8-18
0-5
11-13
2
7
9
3
1
2
3
2
34
17
5-12
2-5
5-5
1
3
4
1
2
0
1
3
28
9
3-5
3-3
0-0
0
3
3
2
0
0
1
5
26
5
2-5
0-2
1-1
2
5
7
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
2-4
2-3
4-4
0
2
2
3
0
0
2
2
21
9
3-5
1-3
2-2
0
5
5
1
0
0
1
0
10
6
3-5
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
4
10
4
1-3
0-0
2-2
1
4
5
0
0
1
2
5
7
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.0120
Scored Points Average
11698.0
90.0116
Points Allowed Average
12097.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






























