Football.com
26/12/2021 03:30
120-116
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
25
40
25
30
120
Dallas Mavericks
34
29
27
26
116
59
69
52
56
236
Thống kê cầu thủ
Donovan Mitchell
33
PTS
27
Kristaps Porzingis
Chi tiết
1Q(25 - 34)
2Q(65 - 63)
3Q(90 - 90)
4Q(120 - 116)

47'52''

120 - 116

Frank Ntilikina

+2

47'33''

120 - 114

Bojan Bogdanovic

+1

47'33''

119 - 114

Bojan Bogdanovic

+1

47'04''

118 - 114

Kristaps Porzingis

+2

46'46''

118 - 112

Brandon Knight

+3
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.45
  • 4
1.07

Drop

26.21%

Tỷ lệ cược nhà

1.45

1.07

10 trận gần đây nhất

1W 0L

9W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
9
Utah JazzUtah Jazz
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/90)
Field Goals %
43%(38/89)
52%(28/54)
2-Point Field Goals %
47%(28/59)
33%(12/36)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
76%(28/37)
Free Throws %
86%(30/35)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
43
36
Defensive Rebounds
35
13
Offensive Rebounds
8
Khác
24
Assist
19
6
Blocked
3
9
Steals
7
14
Turnovers
13
5
Timeouts
6
10
Biggest Lead
16
24
Fouls
31
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
33
11-26
1-7
10-11
3
0
3
3
3
0
3
3
25
25
9-14
4-8
3-4
1
3
4
1
1
0
4
5
31
22
6-12
3-8
7-8
0
7
7
5
1
0
0
1
33
10
4-6
0-0
2-3
5
6
11
1
2
2
2
3
28
3
1-4
1-3
0-0
0
4
4
3
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
4-13
3-6
1-2
1
7
8
4
1
0
2
0
14
9
3-5
0-0
3-6
3
4
7
0
0
3
0
3
19
4
1-4
0-2
2-3
0
3
3
1
1
0
1
3
26
2
1-6
0-2
0-0
0
2
2
6
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
10-25
2-5
5-8
2
0
2
6
2
0
1
5
33
27
8-18
0-5
11-13
2
7
9
3
1
2
3
2
34
17
5-12
2-5
5-5
1
3
4
1
2
0
1
3
28
9
3-5
3-3
0-0
0
3
3
2
0
0
1
5
26
5
2-5
0-2
1-1
2
5
7
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
2-4
2-3
4-4
0
2
2
3
0
0
2
2
21
9
3-5
1-3
2-2
0
5
5
1
0
0
1
0
10
6
3-5
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
4
10
4
1-3
0-0
2-2
1
4
5
0
0
1
2
5
7
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0