Football.com
26/12/2021 20:30
93-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
22
20
30
21
93
Orlando Magic
24
15
21
23
83
46
35
51
44
176
Thống kê cầu thủ
Jimmy Butler
17
PTS
20
Gary Harris
Chi tiết
1Q(22 - 24)
2Q(42 - 39)
3Q(72 - 60)
4Q(93 - 83)

47'46''

93 - 83

Max Strus

+1

47'46''

92 - 83

Max Strus

+1

47'32''

91 - 83

Gary Harris

+3

47'03''

91 - 80

Hassani Gravett

+3

46'09''

91 - 77

Gary Harris

+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.15

Drop

4.96%

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.15

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Miami HeatMiami Heat
8253-29.646
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(36/89)
Field Goals %
43%(31/72)
47%(26/55)
2-Point Field Goals %
53%(21/40)
29%(10/34)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
61%(11/18)
Free Throws %
65%(11/17)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
43
31
Defensive Rebounds
35
20
Offensive Rebounds
8
Khác
28
Assist
17
1
Blocked
4
7
Steals
6
13
Turnovers
18
5
Timeouts
6
18
Biggest Lead
9
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
5-14
0-1
7-9
6
5
11
5
3
0
2
1
33
16
8-15
0-0
0-2
6
9
15
1
0
0
3
4
34
13
5-14
3-8
0-0
0
5
5
8
0
0
4
1
35
13
4-11
3-9
2-2
0
2
2
2
0
0
1
1
27
6
2-9
2-8
0-0
2
1
3
3
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
7-11
2-5
1-3
3
2
5
0
1
1
1
2
11
8
4-8
0-0
0-0
2
3
5
1
1
0
0
5
19
2
1-5
0-1
0-0
0
2
2
8
1
0
2
2
14
1
0-2
0-2
1-2
1
2
3
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-11
2-5
4-4
1
2
3
1
0
0
2
2
31
13
4-11
1-1
4-5
1
1
2
1
2
0
3
1
32
12
4-10
3-6
1-2
0
5
5
1
2
1
2
2
25
8
3-7
1-3
1-2
3
11
14
2
0
0
6
5
26
6
3-7
0-4
0-0
0
6
6
1
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
14
6-14
2-7
0-2
0
1
1
5
2
1
0
0
12
4
2-3
0-0
0-0
2
2
4
0
0
1
1
3
15
4
1-2
1-2
1-2
0
2
2
4
0
0
3
1
10
2
1-4
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
1
0
19
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0