Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Venezuela
25
24
20
17
86

Colombia
21
27
32
22
102
46
51
52
39
188
Chi tiết
1Q(25 - 21)
2Q(49 - 48)
3Q(69 - 80)
4Q(86 - 102)
39'31''
86 - 102
+1
39'31''
86 - 101
+1
39'10''
86 - 100
+1
39'10''
86 - 99
+1
38'43''
86 - 98
+1
Tỷ lệ cược
1
3.95
2
1.22
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.95
- 4
3.20
Drop
18.99%
Tỷ lệ cược nhà
3.95
3.20
10 trận gần đây nhất
4W 6L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Venezuela | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
79.286
Scored Points Average
10285.4
89.0102
Points Allowed Average
8697.4




