Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
14
26
26
28
94

Atlanta Hawks
23
19
23
23
88
37
45
49
51
182
Chi tiết
1Q(14 - 23)
2Q(40 - 42)
3Q(66 - 65)
4Q(94 - 88)
36'07''
79 - 81
Mouhamed Gueye
+1
36'38''
82 - 82
Keaton Wallace
+1
39'56''
94 - 88
Carlton Carrington
+1
39'47''
93 - 88
Justin Champagnie
+1
39'45''
92 - 88
Mouhamed Gueye
+1
Tỷ lệ cược
1
1.86
2
1.88
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.86
- 4
1.39
Drop
25.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
1.39
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Hornets | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 2 | Sacramento Kings | 3 | 2-1 | .667 | - | L1 |
| 3 | San Antonio Spurs | 3 | 1-2 | .333 | - | W1 |
| 4 | China | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.694
Scored Points Average
8885.0
92.688
Points Allowed Average
9483.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
121
30/10/24
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks133
120
16/11/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards129
117
09/02/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks111
125
26/11/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks132
113
07/12/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks116
131
25/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
98
27/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards126
96






