Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
30
28
25
28
111

Atlanta Hawks
26
37
41
21
125
56
65
66
49
236
Chi tiết
1Q(30 - 26)
2Q(58 - 63)
3Q(83 - 104)
4Q(111 - 125)
46'20''
111 - 125
Dyson Daniels
+1
46'20''
111 - 124
Dyson Daniels
+1
45'04''
111 - 123
Trae Young
+2
44'21''
111 - 121
Richaun Holmes
+2
44'10''
109 - 121
Onyeka Okongwu
+1
Tỷ lệ cược
1
3.00
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.00
- 4
3.10
Rise
3.33%
Tỷ lệ cược nhà
3.00
3.10
10 trận gần đây nhất
5W 5L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 40-42 | .488 |
| 29 | Washington Wizards | 82 | 18-64 | .220 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmCapital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(41/93)
Field Goals %
48%(47/97)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
55%(29/53)
25%(9/36)
3-Point Field Goals %
41%(18/44)
95%(20/21)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
41
39
Defensive Rebounds
33
14
Offensive Rebounds
8
Khác
26
Assist
36
2
Blocked
7
6
Steals
6
17
Turnovers
11
6
Timeouts
3
7
Biggest Lead
23
18
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
9-13
5-7
0-0
1
3
4
7
1
0
2
2
31
21
8-17
1-8
4-4
1
4
5
6
1
0
5
5
35
17
6-20
1-5
4-4
2
5
7
0
1
1
1
0
24
10
4-8
0-1
2-2
3
5
8
0
1
0
4
4
29
10
4-6
0-0
2-2
1
7
8
2
0
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
13
6-13
1-7
0-0
2
5
7
5
0
0
1
3
14
8
3-6
1-3
1-2
3
5
8
1
1
0
1
0
22
7
0-6
0-4
7-7
0
3
3
4
1
0
2
0
7
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
35
13-26
5-14
4-4
1
1
2
14
0
0
6
3
23
18
8-12
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
26
16
6-10
4-7
0-0
2
4
6
3
3
0
1
0
35
11
4-13
0-0
3-4
4
5
9
4
1
3
0
1
26
6
2-6
0-2
2-2
0
5
5
3
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
6-11
2-6
0-1
1
5
6
1
0
1
1
1
31
12
4-8
4-8
0-0
0
8
8
7
1
2
0
1
15
9
2-6
1-4
4-4
0
3
3
0
0
0
1
5
24
4
2-5
0-0
0-2
0
1
1
3
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
97.4111
Scored Points Average
12599.0
96.8125
Points Allowed Average
111105.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
121
30/10/24
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks133
120
16/11/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards129
117
09/02/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks111
125
26/11/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks132
113
07/12/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks116
131
25/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
98
27/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards126
96


































