Football.com
09/02/2025 00:00
111-125
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Washington Wizards
30
28
25
28
111
Atlanta Hawks
26
37
41
21
125
56
65
66
49
236
Thống kê cầu thủ
Carlton Carrington
23
PTS
35
Trae Young
Chi tiết
1Q(30 - 26)
2Q(58 - 63)
3Q(83 - 104)
4Q(111 - 125)

46'20''

111 - 125

Dyson Daniels

+1

46'20''

111 - 124

Dyson Daniels

+1

45'04''

111 - 123

Trae Young

+2

44'21''

111 - 121

Richaun Holmes

+2

44'10''

109 - 121

Onyeka Okongwu

+1
Tỷ lệ cược
1
3.00
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.00
  • 4
3.10

Rise

3.33%

Tỷ lệ cược nhà

3.00

3.10

10 trận gần đây nhất

5W 5L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
16
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8240-42.488
29
Washington WizardsWashington Wizards
8218-64.220
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Capital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(41/93)
Field Goals %
48%(47/97)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
55%(29/53)
25%(9/36)
3-Point Field Goals %
41%(18/44)
95%(20/21)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
41
39
Defensive Rebounds
33
14
Offensive Rebounds
8
Khác
26
Assist
36
2
Blocked
7
6
Steals
6
17
Turnovers
11
6
Timeouts
3
7
Biggest Lead
23
18
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
9-13
5-7
0-0
1
3
4
7
1
0
2
2
31
21
8-17
1-8
4-4
1
4
5
6
1
0
5
5
35
17
6-20
1-5
4-4
2
5
7
0
1
1
1
0
24
10
4-8
0-1
2-2
3
5
8
0
1
0
4
4
29
10
4-6
0-0
2-2
1
7
8
2
0
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
13
6-13
1-7
0-0
2
5
7
5
0
0
1
3
14
8
3-6
1-3
1-2
3
5
8
1
1
0
1
0
22
7
0-6
0-4
7-7
0
3
3
4
1
0
2
0
7
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
35
13-26
5-14
4-4
1
1
2
14
0
0
6
3
23
18
8-12
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
26
16
6-10
4-7
0-0
2
4
6
3
3
0
1
0
35
11
4-13
0-0
3-4
4
5
9
4
1
3
0
1
26
6
2-6
0-2
2-2
0
5
5
3
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
6-11
2-6
0-1
1
5
6
1
0
1
1
1
31
12
4-8
4-8
0-0
0
8
8
7
1
2
0
1
15
9
2-6
1-4
4-4
0
3
3
0
0
0
1
5
24
4
2-5
0-0
0-2
0
1
1
3
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0