Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
41
26
27
41
135

Dallas Mavericks
30
23
25
25
103
71
49
52
66
238
Chi tiết
1Q(41 - 30)
2Q(67 - 53)
3Q(94 - 78)
4Q(135 - 103)
47'12''
135 - 103
Frank Ntilikina
+2
47'02''
135 - 101
Thomas Bryant
+3
45'46''
132 - 101
Thomas Bryant
+2
45'27''
130 - 101
Josh Green
+2
45'09''
130 - 99
Kentavious Caldwell-Pope
+3
Tỷ lệ cược
1
4.10
2
1.21
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.10
- 4
3.65
Drop
10.98%
Tỷ lệ cược nhà
4.10
3.65
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 21 | Washington Wizards | 82 | 35-47 | .427 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmCapital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(49/90)
Field Goals %
44%(34/78)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
58%(23/40)
52%(17/33)
3-Point Field Goals %
29%(11/38)
91%(20/22)
Free Throws %
92%(24/26)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
36
37
Defensive Rebounds
31
8
Offensive Rebounds
5
Khác
33
Assist
14
4
Blocked
3
7
Steals
3
9
Turnovers
13
6
Timeouts
2
34
Biggest Lead
0
19
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
35
13-19
6-11
3-3
0
4
4
0
1
0
2
4
29
24
8-18
2-4
6-7
3
6
9
4
2
1
0
2
28
21
8-14
3-4
2-3
2
3
5
4
1
1
0
2
36
6
2-6
1-4
1-1
0
3
3
3
2
0
1
3
15
2
0-1
0-0
2-2
0
4
4
7
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-10
3-5
1-1
0
4
4
3
0
0
2
1
30
12
6-12
0-2
0-0
0
4
4
9
0
1
1
2
19
10
3-4
1-2
3-3
0
5
5
1
0
1
2
1
15
6
2-3
0-0
2-2
3
4
7
1
1
0
0
1
2
5
2-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
36
11-22
4-9
10-10
0
7
7
6
0
1
5
3
32
21
9-13
1-3
2-2
0
5
5
2
1
0
1
3
27
8
3-6
2-5
0-0
1
1
2
1
1
0
1
3
20
8
1-4
0-0
6-6
1
5
6
0
0
1
1
2
34
8
2-8
2-7
2-2
2
2
4
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
8
2-6
0-3
4-6
0
2
2
1
0
0
3
0
25
6
2-5
2-5
0-0
0
5
5
0
1
1
1
1
13
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
3
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
9
2
1-5
0-2
0-0
1
1
2
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.6135
Scored Points Average
10392.6
92.6103
Points Allowed Average
13591.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/11/21
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards114
120
01/04/22
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks135
103
11/11/22
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks113
105
25/01/23
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards126
127
16/11/23
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks117
130
13/02/24
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards112
104
06/12/24
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks101
137
28/01/25
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards130
108
25/10/25
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards107
117
09/11/25
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks105
111
12/03/27 01:00
Dallas Mavericks
Washington Wizards28/03/27 22:00
Washington Wizards
Dallas Mavericks





























