Football.com
01/04/2022 23:00
135-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Washington Wizards
41
26
27
41
135
Dallas Mavericks
30
23
25
25
103
71
49
52
66
238
Thống kê cầu thủ
Kentavious Caldwell-Pope
35
PTS
36
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(41 - 30)
2Q(67 - 53)
3Q(94 - 78)
4Q(135 - 103)

47'12''

135 - 103

Frank Ntilikina

+2

47'02''

135 - 101

Thomas Bryant

+3

45'46''

132 - 101

Thomas Bryant

+2

45'27''

130 - 101

Josh Green

+2

45'09''

130 - 99

Kentavious Caldwell-Pope

+3
Tỷ lệ cược
1
4.10
2
1.21
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.10
  • 4
3.65

Drop

10.98%

Tỷ lệ cược nhà

4.10

3.65

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
21
Washington WizardsWashington Wizards
8235-47.427
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Capital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(49/90)
Field Goals %
44%(34/78)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
58%(23/40)
52%(17/33)
3-Point Field Goals %
29%(11/38)
91%(20/22)
Free Throws %
92%(24/26)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
36
37
Defensive Rebounds
31
8
Offensive Rebounds
5
Khác
33
Assist
14
4
Blocked
3
7
Steals
3
9
Turnovers
13
6
Timeouts
2
34
Biggest Lead
0
19
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
35
13-19
6-11
3-3
0
4
4
0
1
0
2
4
29
24
8-18
2-4
6-7
3
6
9
4
2
1
0
2
28
21
8-14
3-4
2-3
2
3
5
4
1
1
0
2
36
6
2-6
1-4
1-1
0
3
3
3
2
0
1
3
15
2
0-1
0-0
2-2
0
4
4
7
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-10
3-5
1-1
0
4
4
3
0
0
2
1
30
12
6-12
0-2
0-0
0
4
4
9
0
1
1
2
19
10
3-4
1-2
3-3
0
5
5
1
0
1
2
1
15
6
2-3
0-0
2-2
3
4
7
1
1
0
0
1
2
5
2-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
36
11-22
4-9
10-10
0
7
7
6
0
1
5
3
32
21
9-13
1-3
2-2
0
5
5
2
1
0
1
3
27
8
3-6
2-5
0-0
1
1
2
1
1
0
1
3
20
8
1-4
0-0
6-6
1
5
6
0
0
1
1
2
34
8
2-8
2-7
2-2
2
2
4
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
8
2-6
0-3
4-6
0
2
2
1
0
0
3
0
25
6
2-5
2-5
0-0
0
5
5
0
1
1
1
1
13
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
3
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
9
2
1-5
0-2
0-0
1
1
2
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0