Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
24
29
33
19
105

Dallas Mavericks
35
22
25
29
111
59
51
58
48
216
Chi tiết
1Q(24 - 35)
2Q(53 - 57)
3Q(86 - 82)
4Q(105 - 111)
47'48''
105 - 111
P.J. Washington Jr.
+1
47'48''
105 - 110
P.J. Washington Jr.
+1
47'42''
105 - 109
Naji Marshall
+1
47'14''
105 - 108
Tre Johnson
+2
46'25''
103 - 108
P.J. Washington Jr.
+2
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.36
- 4
2.40
Rise
1.69%
Tỷ lệ cược nhà
2.36
2.40
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 23 | Dallas Mavericks | 82 | 26-56 | .317 |
| 30 | Washington Wizards | 82 | 17-65 | .207 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmCapital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(37/89)
Field Goals %
45%(42/93)
48%(26/54)
2-Point Field Goals %
52%(36/69)
31%(11/35)
3-Point Field Goals %
25%(6/24)
87%(20/23)
Free Throws %
70%(21/30)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
51
32
Defensive Rebounds
35
12
Offensive Rebounds
16
Khác
17
Assist
26
7
Blocked
6
7
Steals
15
18
Turnovers
13
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
14
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
25
9-19
2-6
5-6
1
5
6
2
2
2
3
3
30
17
6-16
0-3
5-6
4
2
6
5
2
3
2
2
28
10
3-9
2-6
2-2
0
2
2
3
1
0
2
6
26
9
4-13
1-6
0-0
1
8
9
0
1
0
3
0
11
0
0-0
0-0
0-0
1
4
5
0
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-13
3-6
2-2
0
3
3
0
0
0
0
1
17
10
4-7
0-0
2-2
3
2
5
1
0
1
2
1
28
9
2-7
2-5
3-3
0
3
3
2
0
0
5
1
24
4
1-3
1-2
1-2
0
1
1
2
0
1
0
1
9
2
1-2
0-1
0-0
2
2
4
2
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
14
4-8
0-2
6-6
2
7
9
5
1
1
2
2
33
12
6-15
0-2
0-0
3
4
7
6
2
0
4
1
30
12
4-14
1-5
3-3
0
7
7
2
3
0
0
1
18
8
4-5
0-0
0-0
0
5
5
0
0
2
2
1
17
6
3-10
0-6
0-2
2
0
2
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
30
9-14
3-4
9-11
3
5
8
2
3
0
0
2
25
14
6-16
1-4
1-2
0
2
2
6
4
0
1
2
13
8
3-5
1-1
1-2
1
0
1
0
0
0
1
2
19
5
2-3
0-0
1-4
4
5
9
1
0
3
2
4
5
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
97.4105
Scored Points Average
11198.0
96.8111
Points Allowed Average
10597.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/11/21
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards114
120
01/04/22
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks135
103
11/11/22
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks113
105
25/01/23
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards126
127
16/11/23
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks117
130
13/02/24
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards112
104
06/12/24
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks101
137
28/01/25
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards130
108
25/10/25
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards107
117
09/11/25
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks105
111
12/03/27 01:00
Dallas Mavericks
Washington Wizards28/03/27 22:00
Washington Wizards
Dallas Mavericks






























