Football.com
16/11/2023 00:00
117-130
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Washington Wizards
26
25
32
34
117
Dallas Mavericks
41
30
33
26
130
67
55
65
60
247
Thống kê cầu thủ
Kyle Kuzma
22
PTS
31
Tim Hardaway Jr.
Chi tiết
1Q(26 - 41)
2Q(51 - 71)
3Q(83 - 104)
4Q(117 - 130)

47'13''

117 - 130

Jonathan Davis

+2

47'03''

115 - 130

Jaden Hardy

+2

46'47''

115 - 128

Ryan Rollins

+2

46'22''

113 - 128

Bilal Coulibaly

+3

45'33''

110 - 128

Derrick Jones Jr.

+2
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.44
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.65
  • 4
2.44

Drop

7.92%

Tỷ lệ cược nhà

2.65

2.44

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
29
Washington WizardsWashington Wizards
8215-67.183
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Capital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(43/89)
Field Goals %
52%(48/92)
58%(31/53)
2-Point Field Goals %
62%(31/50)
33%(12/36)
3-Point Field Goals %
40%(17/42)
83%(19/23)
Free Throws %
59%(17/29)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
46
38
Defensive Rebounds
37
8
Offensive Rebounds
9
Khác
23
Assist
32
1
Blocked
4
6
Steals
6
12
Turnovers
10
7
Timeouts
2
2
Biggest Lead
27
22
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
6-18
2-6
8-10
2
4
6
3
0
0
2
1
32
16
6-17
2-7
2-2
1
4
5
3
1
0
5
4
23
15
5-6
3-4
2-2
1
2
3
4
3
0
0
4
22
12
6-7
0-1
0-0
0
3
3
2
0
0
0
1
23
10
5-6
0-0
0-1
2
7
9
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
3-8
3-7
3-4
0
1
1
4
0
0
0
3
27
10
4-5
2-2
0-0
0
8
8
2
0
1
0
3
18
10
3-6
0-2
4-4
2
4
6
1
0
0
2
0
6
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
20
4
2-12
0-7
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
7-18
4-11
8-12
1
6
7
10
0
0
3
2
26
20
8-11
2-5
2-3
1
6
7
1
1
2
2
4
23
17
7-8
0-0
3-3
4
5
9
2
1
2
1
2
35
10
4-13
2-7
0-0
2
1
3
7
1
0
1
1
36
0
0-4
0-4
0-0
1
3
4
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
31
11-20
7-11
2-5
0
4
4
3
0
0
1
1
19
15
6-6
2-2
1-1
0
2
2
2
1
0
0
1
18
5
2-6
0-1
1-2
0
7
7
3
0
0
0
3
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
4
2
1-2
0-0
0-1
0
0
0
0
1
0
1
0
7
2
1-2
0-1
0-2
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0