Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
26
25
32
34
117

Dallas Mavericks
41
30
33
26
130
67
55
65
60
247
Chi tiết
1Q(26 - 41)
2Q(51 - 71)
3Q(83 - 104)
4Q(117 - 130)
47'13''
117 - 130
Jonathan Davis
+2
47'03''
115 - 130
Jaden Hardy
+2
46'47''
115 - 128
Ryan Rollins
+2
46'22''
113 - 128
Bilal Coulibaly
+3
45'33''
110 - 128
Derrick Jones Jr.
+2
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.44
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.65
- 4
2.44
Drop
7.92%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.44
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
| 29 | Washington Wizards | 82 | 15-67 | .183 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmCapital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(43/89)
Field Goals %
52%(48/92)
58%(31/53)
2-Point Field Goals %
62%(31/50)
33%(12/36)
3-Point Field Goals %
40%(17/42)
83%(19/23)
Free Throws %
59%(17/29)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
46
38
Defensive Rebounds
37
8
Offensive Rebounds
9
Khác
23
Assist
32
1
Blocked
4
6
Steals
6
12
Turnovers
10
7
Timeouts
2
2
Biggest Lead
27
22
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
6-18
2-6
8-10
2
4
6
3
0
0
2
1
32
16
6-17
2-7
2-2
1
4
5
3
1
0
5
4
23
15
5-6
3-4
2-2
1
2
3
4
3
0
0
4
22
12
6-7
0-1
0-0
0
3
3
2
0
0
0
1
23
10
5-6
0-0
0-1
2
7
9
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
3-8
3-7
3-4
0
1
1
4
0
0
0
3
27
10
4-5
2-2
0-0
0
8
8
2
0
1
0
3
18
10
3-6
0-2
4-4
2
4
6
1
0
0
2
0
6
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
20
4
2-12
0-7
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
7-18
4-11
8-12
1
6
7
10
0
0
3
2
26
20
8-11
2-5
2-3
1
6
7
1
1
2
2
4
23
17
7-8
0-0
3-3
4
5
9
2
1
2
1
2
35
10
4-13
2-7
0-0
2
1
3
7
1
0
1
1
36
0
0-4
0-4
0-0
1
3
4
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
31
11-20
7-11
2-5
0
4
4
3
0
0
1
1
19
15
6-6
2-2
1-1
0
2
2
2
1
0
0
1
18
5
2-6
0-1
1-2
0
7
7
3
0
0
0
3
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
4
2
1-2
0-0
0-1
0
0
0
0
1
0
1
0
7
2
1-2
0-1
0-2
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.6117
Scored Points Average
13092.6
92.6130
Points Allowed Average
11791.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/11/21
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards114
120
01/04/22
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks135
103
11/11/22
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks113
105
25/01/23
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards126
127
16/11/23
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks117
130
13/02/24
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards112
104
06/12/24
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks101
137
28/01/25
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards130
108
25/10/25
FT
Dallas Mavericks
Washington Wizards107
117
09/11/25
FT
Washington Wizards
Dallas Mavericks105
111
12/03/27 01:00
Dallas Mavericks
Washington Wizards28/03/27 22:00
Washington Wizards
Dallas Mavericks


































